Looking up...
“指を切ってしまった。”
Tôi bị đứt ngón tay.
ngón tay (ngón chân)
人差し指で示す。
Chỉ bằng ngón trỏ.
足の指が痛い。
Ngón chân tôi đau.
「指」thường dùng cho ngón tay, nhưng trong ngữ cảnh nhất định có thể chỉ ngón chân (ví dụ: 足の指).
chỉ trỏ, chỉ vào
彼は彼女を指して笑った。
Anh ấy cười chỉ vào cô ấy.
「指す」là dạng động từ của 指, nghĩa là hành động chỉ trỏ.
chỉ định, ám chỉ
この記号は何を指していますか?
Ký hiệu này chỉ cái gì vậy?
Dùng trong ngữ cảnh ám chỉ, chỉ định (ví dụ: trong văn bản, biểu tượng).
「指」chỉ ngón tay riêng lẻ, trong khi 「手」chỉ toàn bộ bàn tay. Ví dụ: 「手を洗う」là rửa tay, không phải rửa ngón tay.
Khi đếm ngón tay, dùng 「指を折る」hoặc 「指を数える」. Ví dụ: 「指を5本折って祈る」 (gập 5 ngón tay để cầu nguyện).
Chữ Hán 指 có nguồn gốc từ chữ Giáp Cốt thời Thương, nghĩa gốc là 'chỉ trỏ'. Trong tiếng Nhật, 指 (ゆび) vừa chỉ ngón tay vừa chỉ hành động chỉ trỏ, phản ánh sự kết hợp giữa hình dạng ngón tay và chức năng biểu thị.
1. 「指」thường dùng cho ngón tay, nhưng trong một số trường hợp có thể chỉ ngón chân (ví dụ: 足の指). 2. Động từ 指す (sasu) có nghĩa là 'chỉ trỏ' hoặc 'ám chỉ', không nên nhầm lẫn với danh từ 指 (ngón tay). 3. Trong văn viết, 指 có thể dùng như một động từ (指す) để chỉ hành động chỉ định.