Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

拭く

fuku
verb★Trung cấp💡 lau chùi, lau sạch

“汗を拭く”

lau mồ hôi

neutral

Lau chùi bề mặt bằng cách chà xát nhẹ nhàng để loại bỏ bụi bẩn, chất lỏng hoặc vết bẩn.

テーブルを拭いてください。

Hãy lau bàn đi.

涙を拭う

lau nước mắt

💡

Thường đi kèm với dụng cụ như khăn (タオル), giẻ lau (雑巾) hoặc giấy (紙).

🏥Y học
Y tế

Lau sạch vết thương hoặc vết máu bằng cách nhẹ nhàng chạm vào.

傷口を拭いて消毒する

lau vết thương rồi sát trùng

💡

Trong y tế, thường dùng bông gạc (ガーゼ) hoặc băng gạc (包帯).

Cụm từ kết hợp

汗を拭くlau mồ hôi涙を拭うlau nước mắtテーブルを拭くlau bàn拭き取るlau sạch hoàn toàn拭き掃除lau dọn vệ sinh

Từ đồng nghĩa

拭う拭き取る

Từ trái nghĩa

汚す

Cụm từ liên quan

拭き掃除cụm từ
lau dọn vệ sinh
拭き取りnoun
sự lau sạch hoàn toàn

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 拭く và 拭う

'拭く' thường nhấn mạnh vào hành động chà xát nhẹ nhàng để loại bỏ chất bẩn, trong khi '拭う' (ぬぐう) thường mang nghĩa lau sạch hoàn toàn hoặc xóa đi vết bẩn/ dấu vết (ví dụ: 罪を拭う - xóa tội).

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp cơ bản

拭く + を + [đối tượng]: Đối tượng bị lau chùi thường đứng trước を. Ví dụ: 手を拭く (lau tay), 額を拭く (lau trán).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật (漢字: 拭く). Kanji '拭' có nghĩa gốc là 'lau chùi' trong tiếng Trung (拭 = lau). Trong tiếng Nhật, từ này được sử dụng từ thời kỳ cổ đại, có liên quan đến hành động vệ sinh cá nhân và sinh hoạt hàng ngày.

📝Ghi chú sử dụng

1. Động từ này thường đi kèm với trợ từ を (wo) để chỉ đối tượng bị lau chùi (ví dụ: 顔を拭く - lau mặt). 2. Có thể sử dụng dạng bị động (拭かれる) trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đối tượng bị lau chùi không rõ ràng. 3. Trong tiếng Việt, 'lau chùi' thường nhấn mạnh vào hành động vệ sinh, trong khi 'lau sạch' nhấn mạnh vào kết quả (sạch hoàn toàn).

Phân tích từ

拭
lau chùi
root
+
く
đuôi động từ (thể từ điển)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.