Looking up...
“汗を拭く”
lau mồ hôi
Lau chùi bề mặt bằng cách chà xát nhẹ nhàng để loại bỏ bụi bẩn, chất lỏng hoặc vết bẩn.
テーブルを拭いてください。
Hãy lau bàn đi.
涙を拭う
lau nước mắt
Thường đi kèm với dụng cụ như khăn (タオル), giẻ lau (雑巾) hoặc giấy (紙).
Lau sạch vết thương hoặc vết máu bằng cách nhẹ nhàng chạm vào.
傷口を拭いて消毒する
lau vết thương rồi sát trùng
Trong y tế, thường dùng bông gạc (ガーゼ) hoặc băng gạc (包帯).
'拭く' thường nhấn mạnh vào hành động chà xát nhẹ nhàng để loại bỏ chất bẩn, trong khi '拭う' (ぬぐう) thường mang nghĩa lau sạch hoàn toàn hoặc xóa đi vết bẩn/ dấu vết (ví dụ: 罪を拭う - xóa tội).
拭く + を + [đối tượng]: Đối tượng bị lau chùi thường đứng trước を. Ví dụ: 手を拭く (lau tay), 額を拭く (lau trán).
Từ Hán-Nhật (漢字: 拭く). Kanji '拭' có nghĩa gốc là 'lau chùi' trong tiếng Trung (拭 = lau). Trong tiếng Nhật, từ này được sử dụng từ thời kỳ cổ đại, có liên quan đến hành động vệ sinh cá nhân và sinh hoạt hàng ngày.
1. Động từ này thường đi kèm với trợ từ を (wo) để chỉ đối tượng bị lau chùi (ví dụ: 顔を拭く - lau mặt). 2. Có thể sử dụng dạng bị động (拭かれる) trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đối tượng bị lau chùi không rõ ràng. 3. Trong tiếng Việt, 'lau chùi' thường nhấn mạnh vào hành động vệ sinh, trong khi 'lau sạch' nhấn mạnh vào kết quả (sạch hoàn toàn).