Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

拒否される

kyohisareru
bị từ chối

彼女はプロジェクトへの参加を拒否された。

Cô ấy đã bị từ chối tham gia dự án.


trang trọng

bị từ chối, bị bác bỏ (một yêu cầu, đề nghị hoặc hành động)

彼の提案は会議で拒否された。

Đề xuất của anh ấy đã bị bác bỏ trong cuộc họp.

彼女は面接で採用を拒否された。

Cô ấy đã bị từ chối tuyển dụng trong buổi phỏng vấn.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Có thể thay thế bằng 'bị chối từ' trong một số trường hợp.

Cụm từ kết hợp

拒否される権利quyền bị từ chối拒否される理由lý do bị từ chối拒否されるリスクrủi ro bị từ chối

Từ đồng nghĩa

拒絶される断られる却下される

Từ trái nghĩa

受け入れられる承諾される認められる

Mẹo hay

Phân biệt 拒否される và 断られる

拒否される thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, hành chính hoặc khi từ chối một đề nghị chính thức. 断られる thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng dạng bị động

拒否される luôn ở dạng bị động. Không dùng 拒否する với nghĩa 'bị từ chối' mà phải dùng dạng bị động.

Nguồn gốc từ

拒否 (kyohi) là từ Hán-Nhật, nghĩa gốc là 'từ chối, bác bỏ'. される (sareru) là dạng bị động của động từ する (suru).

Ghi chú sử dụng

Dạng bị động của 拒否する (kyohisuru, 'từ chối'). Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh hành động bị động. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể dùng 断られる (kotowarareru) thay thế.

Phân tích từ

拒否
từ chối, bác bỏ
root
+
される
bị động (bị + hành động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.