Looking up...
彼女はプロジェクトへの参加を拒否された。
Cô ấy đã bị từ chối tham gia dự án.
bị từ chối, bị bác bỏ (một yêu cầu, đề nghị hoặc hành động)
彼の提案は会議で拒否された。
Đề xuất của anh ấy đã bị bác bỏ trong cuộc họp.
彼女は面接で採用を拒否された。
Cô ấy đã bị từ chối tuyển dụng trong buổi phỏng vấn.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Có thể thay thế bằng 'bị chối từ' trong một số trường hợp.
拒否される thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, hành chính hoặc khi từ chối một đề nghị chính thức. 断られる thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hơn.
拒否される luôn ở dạng bị động. Không dùng 拒否する với nghĩa 'bị từ chối' mà phải dùng dạng bị động.
拒否 (kyohi) là từ Hán-Nhật, nghĩa gốc là 'từ chối, bác bỏ'. される (sareru) là dạng bị động của động từ する (suru).
Dạng bị động của 拒否する (kyohisuru, 'từ chối'). Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh hành động bị động. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể dùng 断られる (kotowarareru) thay thế.