Looking up...
“このプロジェクトは私が担当します。”
Dự án này tôi sẽ phụ trách.
chịu trách nhiệm về một công việc, nhiệm vụ hoặc lĩnh vực cụ thể
彼女は営業部を担当しています。
Cô ấy phụ trách phòng kinh doanh.
この案件は誰が担当しますか?
Ai sẽ phụ trách vụ việc này?
Thường dùng trong môi trường công sở, học thuật hoặc tổ chức. Có thể kết hợp với danh từ chỉ lĩnh vực, phòng ban hoặc nhiệm vụ.
Cả hai đều nghĩa là 'phụ trách' nhưng: 担当する nhấn mạnh vào trách nhiệm chính thức (thường trong công việc), trong khi 受け持つ có thể dùng cho trách nhiệm không chính thức hoặc tình nguyện (VD: 受け持つボランティア活動).
担当する + [danh từ chỉ nhiệm vụ/lĩnh vực]: Luôn cần có danh từ đi sau. Không thể đứng một mình như động từ nội động từ.
Từ ghép Hán-Nhật: 担 (đảm) nghĩa là 'gánh vác' + 当 (đương) nghĩa là 'đảm đương, chịu trách nhiệm'. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời Edo (1603–1868) với ý nghĩa 'chịu trách nhiệm cho một nhiệm vụ'.
1. Luôn đi kèm với danh từ chỉ lĩnh vực, phòng ban hoặc nhiệm vụ (VD: 担当する仕事, 担当するクラス). 2. Trong giao tiếp thân mật, người Nhật có thể rút gọn thành '担当' (VD: 'この案件、誰が担当?'). 3. Không dùng cho trách nhiệm cá nhân trong mối quan hệ xã hội thông thường (VD: *恋人を担当する).