担々麺

tantanmen
mì tantan

この担々麺は辛いけど美味しい。

Mì tantan này cay nhưng ngon.


thông thường

Món mì trộn với nước sốt vừng mè cay, thường có thịt xay, hành lá và trứng.

担々麺は中国発祥の麺料理だが、日本では独自のアレンジが加えられている。

Mì tantan vốn có nguồn gốc từ Trung Quốc nhưng ở Nhật Bản đã được biến tấu theo phong cách riêng.

担々麺を注文したら、辛さを調整してもらえますか?

Khi gọi mì tantan, tôi có thể điều chỉnh độ cay được không?

Tên gọi bắt nguồn từ cách chế biến: '担ぐ' (khiêng) ám chỉ việc trộn đều nguyên liệu, '担々' (tantan) là cách đọc lặp lại để nhấn mạnh sự hòa quyện của hương vị.

Cụm từ kết hợp

担々麺を食べるăn mì tantan辛い担々麺mì tantan cay担々麺のスープnước dùng mì tantan

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

中華料理cụm từ
ẩm thực Trung Quốc
ラー油cụm từ
dầu ớt (thường dùng trong mì tantan)

Mẹo hay

Phân biệt mì tantan và mì ma po

Mì tantan có nước sốt vừng mè cay và thường có thịt xay, trong khi mì ma po (麻婆豆腐) là món mì với đậu phụ và thịt băm, không nhất thiết phải có vừng mè.

Quy tắc vàng

Cách gọi chính xác

Tại Nhật Bản, '担々麺' (tantanmen) là cách viết phổ biến nhất, trong khi '坦々麺' cũng được chấp nhận nhưng ít phổ biến hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Trung '担担面' (dàndanmiàn), trong đó '担担' (dàndan) nghĩa là 'khiêng' (ám chỉ cách chế biến truyền thống), '面' (miàn) nghĩa là 'mì'. Tên gọi này xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 tại Tứ Xuyên, Trung Quốc, sau đó được du nhập vào Nhật Bản và biến tấu theo phong cách địa phương.

Ghi chú sử dụng

Tại Nhật Bản, mì tantan thường được phục vụ trong bát lớn với nước sốt vừng mè cay, thịt xay (thường là thịt lợn), hành lá, và đôi khi có trứng luộc. Độ cay có thể điều chỉnh theo khẩu vị. Đây là món ăn phổ biến trong các nhà hàng Trung Quốc tại Nhật và cả trong ẩm thực đường phố.

Phân tích từ

khiêng, mang (ám chỉ cách trộn đều nguyên liệu)
root
+
dấu lặp lại (tăng cường ý nghĩa)
suffix
+
root
Từ Điển Nhật Việt