Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

成功体験

seikō taiken
trải nghiệm thành công

彼は初めてのプロジェクトで成功体験を得た。

Anh ấy đã có được trải nghiệm thành công từ dự án đầu tiên của mình.


trang trọng

Kinh nghiệm thành công đã đạt được sau khi hoàn thành một nhiệm vụ hoặc mục tiêu.

成功体験を積み重ねることで、自信がつきます。

Việc tích lũy những trải nghiệm thành công sẽ giúp bạn thêm tự tin.

新入社員に成功体験を与えることは、モチベーション向上につながる。

Việc mang đến trải nghiệm thành công cho nhân viên mới góp phần nâng cao động lực.

Thường được sử dụng trong giáo dục, đào tạo, quản trị nhân sự, và tâm lý học để chỉ những trải nghiệm tích cực thúc đẩy sự phát triển cá nhân hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

成功体験を積むtích lũy trải nghiệm thành công成功体験を与えるmang đến trải nghiệm thành công成功体験を得るcó được trải nghiệm thành công

Từ đồng nghĩa

達成感成功の経験ポジティブな経験

Từ trái nghĩa

失敗体験挫折体験

Cụm từ liên quan

達成感cụm từ
cảm giác đạt được mục tiêu
学習体験cụm từ
trải nghiệm học tập
モチベーション向上cụm từ
nâng cao động lực

Mẹo hay

Phân biệt 成功体験 và 達成感

成功体験 là trải nghiệm thực tế đã diễn ra (ví dụ: hoàn thành dự án), trong khi 達成感 là cảm giác hài lòng sau khi đạt được điều gì đó. Thành công là quá trình, còn cảm giác thành công là kết quả.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong bối cảnh giáo dục/đào tạo

成功体験 thường được nhắc đến trong các chương trình đào tạo, coaching, hoặc phát triển kỹ năng, nơi mục tiêu là tạo ra những trải nghiệm tích cực để thúc đẩy sự tiến bộ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 成功 (seikō, thành công) + 体験 (taiken, trải nghiệm). Thuật ngữ này phản ánh quan niệm giáo dục Nhật Bản về tầm quan trọng của việc học thông qua những trải nghiệm tích cực.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp như đào tạo nhân viên, giáo dục trẻ em, hoặc phát triển cá nhân. Không nên nhầm lẫn với 'thất bại' (失敗) hay 'trải nghiệm tiêu cực' (負の体験).

Phân tích từ

成功
thành công
root
+
体験
trải nghiệm
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.