Looking up...
彼は初めてのプロジェクトで成功体験を得た。
Anh ấy đã có được trải nghiệm thành công từ dự án đầu tiên của mình.
Kinh nghiệm thành công đã đạt được sau khi hoàn thành một nhiệm vụ hoặc mục tiêu.
成功体験を積み重ねることで、自信がつきます。
Việc tích lũy những trải nghiệm thành công sẽ giúp bạn thêm tự tin.
新入社員に成功体験を与えることは、モチベーション向上につながる。
Việc mang đến trải nghiệm thành công cho nhân viên mới góp phần nâng cao động lực.
Thường được sử dụng trong giáo dục, đào tạo, quản trị nhân sự, và tâm lý học để chỉ những trải nghiệm tích cực thúc đẩy sự phát triển cá nhân hoặc tổ chức.
成功体験 là trải nghiệm thực tế đã diễn ra (ví dụ: hoàn thành dự án), trong khi 達成感 là cảm giác hài lòng sau khi đạt được điều gì đó. Thành công là quá trình, còn cảm giác thành công là kết quả.
成功体験 thường được nhắc đến trong các chương trình đào tạo, coaching, hoặc phát triển kỹ năng, nơi mục tiêu là tạo ra những trải nghiệm tích cực để thúc đẩy sự tiến bộ.
Từ ghép Hán-Nhật: 成功 (seikō, thành công) + 体験 (taiken, trải nghiệm). Thuật ngữ này phản ánh quan niệm giáo dục Nhật Bản về tầm quan trọng của việc học thông qua những trải nghiệm tích cực.
Thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp như đào tạo nhân viên, giáo dục trẻ em, hoặc phát triển cá nhân. Không nên nhầm lẫn với 'thất bại' (失敗) hay 'trải nghiệm tiêu cực' (負の体験).