Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

懐中電灯

かいちゅうでんとう (kaichū dentō)
noun★Cơ bản💡 đèn pin cầm tay

“暗闇で懐中電灯を使った。”

Tôi đã dùng đèn pin cầm tay trong bóng tối.

trang trọng

Đèn pin nhỏ gọn, có thể mang theo trong túi áo, túi quần hoặc balo, thường sử dụng pin khô hoặc pin sạc để chiếu sáng trong điều kiện thiếu ánh sáng.

キャンプに行くときは必ず懐中電灯を持って行きます。

Khi đi cắm trại, tôi nhất định phải mang theo đèn pin cầm tay.

停電のとき、懐中電灯が役に立った。

Khi mất điện, đèn pin cầm tay rất hữu ích.

💡

Từ này thường được viết tắt là '懐中灯' (かいちゅうとう) trong văn nói hoặc văn viết ngắn gọn. Có thể thay thế bằng '携帯用ライト' (けいたいようらいと) trong bối cảnh hiện đại, nhưng '懐中電灯' vẫn là thuật ngữ phổ biến hơn.

Cụm từ kết hợp

懐中電灯を点けるbật đèn pin懐中電灯を消すtắt đèn pin懐中電灯で照らすchiếu sáng bằng đèn pin

Từ đồng nghĩa

懐中灯携帯用ライトポケットライト

💡Mẹo hay

Phân biệt '懐中電灯' và 'ランタン'

'懐中電灯' chỉ những chiếc đèn pin nhỏ gọn, thường cầm tay, trong khi 'ランタン' (rantan) chỉ những chiếc đèn lồng lớn hơn, thường treo hoặc đặt cố định. 'ランタン' cũng có thể là đèn pin cỡ lớn, nhưng thường dùng trong cắm trại hoặc sinh hoạt ngoài trời.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '懐中電灯' trong tình huống khẩn cấp

Luôn kiểm tra pin của đèn pin trước khi đi du lịch, cắm trại hoặc trong trường hợp mất điện. Đèn pin là thiết bị cứu sinh trong bóng tối.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép gồm ba thành phần Hán-Nhật: '懐中' (かいちゅう, kaichū) nghĩa là 'trong túi áo' (懐 = túi áo, 中 = bên trong), và '電灯' (でんとう, dentō) nghĩa là 'đèn điện'. Nghĩa gốc là 'đèn điện để trong túi áo', sau này mở rộng thành bất kỳ loại đèn pin cầm tay nào.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong cả văn nói và văn viết, nhưng trong bối cảnh hiện đại, người trẻ tuổi đôi khi sử dụng thuật ngữ tiếng Anh 'flashlight' (フラッシュライト) hoặc 'torch' (トルチ) khi nói chuyện bằng tiếng Nhật. Tuy nhiên, '懐中電灯' vẫn là thuật ngữ chính thức và được hiểu rộng rãi.

Phân tích từ

懐
túi áo (phần ngực áo nơi người xưa cất giữ vật dụng)
root
+
中
bên trong
root
+
電灯
đèn điện
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.