憧れ

akogareru
danh từTrung cấp
trang trọng

Sự khao khát, sự ngưỡng mộ, sự ao ước

彼女への憧れが強い。

Sự ngưỡng mộ của anh ấy đối với cô ấy rất lớn.

Cụm từ kết hợp

憧れの人người mà mình khao khát

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Phân tích từ

khao khát
root
+
danh từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt