Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

意見書

ikenjo
noun★Trung cấp💡 bản kiến nghị

“委員会は意見書を提出した。”

Ủy ban đã nộp bản kiến nghị.

⚖️Luật
trang trọng

văn bản trình bày quan điểm, đề xuất hoặc phản hồi chính thức về một vấn đề cụ thể

法務部は契約書の変更について意見書を作成した。

Phòng pháp vụ đã soạn thảo bản kiến nghị về việc thay đổi hợp đồng.

専門家委員会は政策提言のため意見書を提出した。

Ủy ban chuyên gia đã nộp bản kiến nghị nhằm đề xuất chính sách.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính hoặc doanh nghiệp khi cần trình bày quan điểm chính thức.

Cụm từ kết hợp

意見書を提出するnộp bản kiến nghị意見書を作成するsoạn thảo bản kiến nghị意見書を求めるyêu cầu bản kiến nghị

Từ đồng nghĩa

陳述書報告書提言書

💡Mẹo hay

Phân biệt với các thuật ngữ tương tự

意見書 (ikenjo) thường mang tính chính thức hơn 報告書 (hōkokusho - báo cáo) hoặc 提言書 (teigensho - đề xuất). Nó thường được sử dụng khi trình bày quan điểm có tính chất phản hồi hoặc đề xuất thay đổi.

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc tiêu chuẩn

意見書 thường bao gồm: (1) Lời mở đầu nêu mục đích, (2) Nội dung trình bày quan điểm chi tiết, (3) Kết luận hoặc đề xuất. Độ dài thường từ 1-5 trang tùy theo mức độ phức tạp.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 意見 (iken - quan điểm, ý kiến) + 書 (sho - văn bản, thư). Nghĩa đen là 'văn bản trình bày quan điểm'.

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến các vấn đề pháp lý, chính sách hoặc quản lý. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

意見
quan điểm, ý kiến
root
+
書
văn bản, thư
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.