Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

情報管理

jouhou kanri
quản lý thông tin

企業は顧客データの情報管理に厳重な体制を整えなければならない。

Doanh nghiệp phải thiết lập hệ thống quản lý thông tin dữ liệu khách hàng thật chặt chẽ.


Công nghệ
trang trọng

Quá trình tổ chức, lưu trữ, bảo vệ và xử lý thông tin một cách có hệ thống nhằm đảm bảo tính toàn vẹn, bảo mật và khả năng truy cập hiệu quả.

ISO 27001は情報管理システムの国際規格の一つです。

ISO 27001 là một trong những tiêu chuẩn quốc tế về hệ thống quản lý thông tin.

Thường áp dụng trong các tổ chức doanh nghiệp, chính phủ hoặc lĩnh vực y tế để tuân thủ quy định pháp luật như GDPR (Châu Âu) hay Luật An ninh mạng (Việt Nam).

Luật
chuyên ngành

Hoạt động quản lý dữ liệu cá nhân hoặc doanh nghiệp nhằm ngăn chặn rò rỉ, mất mát hoặc sử dụng trái phép.

個人情報の情報管理は企業の法的義務です。

Quản lý thông tin cá nhân là nghĩa vụ pháp lý của doanh nghiệp.

Liên quan mật thiết đến quyền riêng tư và an ninh mạng.

Công nghệ
chuyên ngành

Hệ thống công nghệ được sử dụng để kiểm soát, phân loại và truy xuất thông tin trong doanh nghiệp.

新しい情報管理ソフトウェアを導入した。

Chúng tôi đã triển khai phần mềm quản lý thông tin mới.

Có thể bao gồm các công cụ như CRM (Quản lý quan hệ khách hàng), ERP (Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp) hoặc hệ thống lưu trữ đám mây.

Cụm từ kết hợp

情報管理システムhệ thống quản lý thông tin個人情報管理quản lý thông tin cá nhân情報管理ポリシーchính sách quản lý thông tin情報管理の強化tăng cường quản lý thông tin

Từ đồng nghĩa

データ管理情報セキュリティデータ保護

Từ trái nghĩa

情報漏洩データ損失

Cụm từ liên quan

情報漏洩cụm từ
rò rỉ thông tin
データバックアップcụm từ
sao lưu dữ liệu
GDPRabbreviation
Quy định chung về bảo vệ dữ liệu của EU

Mẹo hay

Phân biệt 'quản lý thông tin' và 'an ninh thông tin'

Quản lý thông tin (情報管理) là phạm vi rộng hơn, bao gồm cả tổ chức, phân loại, lưu trữ và bảo mật. An ninh thông tin (情報セキュリティ) chỉ tập trung vào bảo vệ thông tin khỏi truy cập trái phép, tấn công mạng, mất mát dữ liệu. Ví dụ: 'Hệ thống quản lý thông tin' có thể bao gồm cả phần mềm CRM, còn 'an ninh thông tin' chỉ liên quan đến tường lửa, mã hóa.

Quy tắc vàng

Quy tắc 3-2-1 trong sao lưu dữ liệu

Khi triển khai hệ thống quản lý thông tin, hãy tuân thủ nguyên tắc sao lưu: 3 bản sao, trên 2 loại phương tiện lưu trữ khác nhau, với 1 bản lưu trữ ngoài địa điểm. Điều này giúp phòng ngừa mất mát dữ liệu do sự cố phần cứng, tấn công mạng hoặc thiên tai.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 情報 (thông tin) + 管理 (quản lý). Phần 情報 bắt nguồn từ chữ Hán 'tình báo' (thông tin tình báo), còn 管理 từ 'quản lý' (chăm sóc, điều hành). Thuật ngữ này phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin từ thập niên 1980-1990 khi các doanh nghiệp bắt đầu chú trọng đến việc lưu trữ và bảo mật dữ liệu số.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt trong các lĩnh vực CNTT, pháp luật và kinh doanh. Cần phân biệt với '情報セキュリティ' (an ninh thông tin) — quản lý thông tin bao gồm cả khía cạnh bảo mật nhưng rộng hơn (tổ chức, phân loại, lưu trữ). Trong tiếng Việt, 'quản lý thông tin' có thể thay thế bằng 'quản trị thông tin' trong ngữ cảnh học thuật.

Phân tích từ

情報
thông tin (từ Hán-Việt)
root
+
管理
quản lý (từ Hán-Việt)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.