Looking up...
当社は顧客の情報保護に厳重な措置を講じています。
Công ty chúng tôi áp dụng các biện pháp nghiêm ngặt để bảo vệ thông tin khách hàng.
Hệ thống pháp luật, chính sách và biện pháp nhằm ngăn chặn việc truy cập, sử dụng hoặc tiết lộ trái phép thông tin cá nhân hoặc dữ liệu nhạy cảm.
情報保護法に基づき、個人データの取り扱いは厳格に管理されなければなりません。
Việc xử lý dữ liệu cá nhân phải được quản lý nghiêm ngặt theo Luật Bảo vệ Thông tin.
Thường đề cập đến các quy định pháp lý như GDPR (EU), CCPA (California), hoặc luật riêng của từng quốc gia.
Biện pháp kỹ thuật và tổ chức nhằm đảm bảo tính bảo mật, toàn vẹn và sẵn sàng của dữ liệu trong hệ thống công nghệ thông tin.
情報保護のために暗号化やアクセス制御が導入されています。
Các biện pháp như mã hóa và kiểm soát truy cập được triển khai để bảo vệ thông tin.
Áp dụng trong quản trị hệ thống, an ninh mạng, và quản lý dữ liệu doanh nghiệp.
Chính sách doanh nghiệp nhằm đảm bảo quyền riêng tư và sự tin tưởng của khách hàng/người dùng đối với dữ liệu của họ.
当社の情報保護方針はウェブサイトで公開されています。
Chính sách bảo vệ thông tin của công ty chúng tôi được công khai trên trang web.
Thường đi kèm với tuyên bố về quyền riêng tư (privacy policy) và cam kết tuân thủ pháp luật.
情報保護 là khái niệm rộng hơn, bao gồm cả dữ liệu cá nhân và dữ liệu doanh nghiệp. プライバシー保護 thường nhấn mạnh vào quyền riêng tư cá nhân, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý.
Tùy ngữ cảnh, 情報保護 có thể dịch là 'bảo vệ thông tin cá nhân' (trong luật pháp), 'bảo vệ dữ liệu' (trong công nghệ), hoặc 'bảo vệ quyền riêng tư' (trong kinh doanh).
Từ ghép của 情報 (thông tin) + 保護 (bảo vệ). 情報 bắt nguồn từ Hán tự 情 (tình cảm) + 報 (báo cáo), nghĩa gốc là 'thông tin' hoặc 'dữ liệu'. 保護 bắt nguồn từ Hán tự 保 (bảo vệ) + 護 (hộ), nghĩa là 'bảo vệ' hoặc 'giữ gìn'.
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, công nghệ, hoặc kinh doanh. Ở Nhật Bản, thuật ngữ này liên quan chặt chẽ đến Luật Bảo vệ Thông tin Cá nhân (個人情報保護法). Trong tiếng Việt, có thể dịch tương đương là 'bảo vệ dữ liệu' hoặc 'bảo vệ thông tin cá nhân' tùy ngữ cảnh.