Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

悪寒

okan
ớn lạnh

風邪を引いたので悪寒がする。

Vì bị cảm lạnh nên tôi thấy ớn lạnh.


Y học
Y tế

Cảm giác ớn lạnh, thường đi kèm với sốt hoặc cảm lạnh.

医者に悪寒が続いていると訴えた。

Tôi đã than phiền với bác sĩ rằng mình bị ớn lạnh kéo dài.

Thường xuất hiện trước khi sốt hoặc trong giai đoạn đầu của bệnh nhiễm trùng.

Cụm từ kết hợp

悪寒がするcảm thấy ớn lạnh悪寒に襲われるbị ớn lạnh đột ngột

Từ đồng nghĩa

寒気震え

Từ trái nghĩa

暑気発汗

Mẹo hay

Phân biệt 悪寒 và 寒気

Cả hai đều chỉ ớn lạnh, nhưng 悪寒 thường nghiêm trọng hơn, liên quan đến bệnh tật, trong khi 寒気 có thể chỉ cảm giác lạnh nhẹ.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Khi nói về ớn lạnh do bệnh, nên dùng 悪寒 thay vì các từ khác như 寒い (lạnh) hay 冷たい (lạnh giá).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 悪 (ác, nghĩa xấu, không tốt) + 寒 (hàn, lạnh). Dùng để chỉ trạng thái cảm thấy lạnh bất thường, thường liên quan đến bệnh tật.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc khi mô tả triệu chứng bệnh. Không dùng để chỉ cảm giác lạnh thông thường do thời tiết.

Phân tích từ

悪
ác, không tốt, tồi tệ
kanji
+
寒
lạnh, rét
kanji
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.