Looking up...
風邪を引いたので悪寒がする。
Vì bị cảm lạnh nên tôi thấy ớn lạnh.
Cảm giác ớn lạnh, thường đi kèm với sốt hoặc cảm lạnh.
医者に悪寒が続いていると訴えた。
Tôi đã than phiền với bác sĩ rằng mình bị ớn lạnh kéo dài.
Thường xuất hiện trước khi sốt hoặc trong giai đoạn đầu của bệnh nhiễm trùng.
Cả hai đều chỉ ớn lạnh, nhưng 悪寒 thường nghiêm trọng hơn, liên quan đến bệnh tật, trong khi 寒気 có thể chỉ cảm giác lạnh nhẹ.
Khi nói về ớn lạnh do bệnh, nên dùng 悪寒 thay vì các từ khác như 寒い (lạnh) hay 冷たい (lạnh giá).
Từ ghép Hán-Nhật: 悪 (ác, nghĩa xấu, không tốt) + 寒 (hàn, lạnh). Dùng để chỉ trạng thái cảm thấy lạnh bất thường, thường liên quan đến bệnh tật.
Thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc khi mô tả triệu chứng bệnh. Không dùng để chỉ cảm giác lạnh thông thường do thời tiết.