Looking up...
今日は思い切り楽しもう!
Hôm nay hãy tận hưởng hết mình!
Làm hết sức mình, hết khả năng, không giữ lại gì; thể hiện sự quyết tâm hoặc nhiệt huyết tối đa.
思い切り泣いてすっきりした。
Khóc hết mình rồi cảm thấy thoải mái.
思い切り走ったら疲れた。
Chạy hết sức rồi mệt lả.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (vui chơi, nỗ lực) hoặc tiêu cực (giận dữ, thất vọng). Không ám chỉ sự từ bỏ hay chấp nhận thua cuộc.
'思い切り' nhấn mạnh vào cảm xúc hoặc sự quyết tâm cá nhân (ví dụ: vui chơi, tức giận), trong khi '全力で' thiên về nỗ lực khách quan (ví dụ: làm việc).
Nếu hành động có giới hạn rõ ràng (ví dụ: 'chạy 5 phút'), không dùng '思い切り'. Thay vào đó, dùng '全力で' hoặc '精一杯'.
Ghép từ 思い切る (omoi-kiru: quyết tâm, từ bỏ) + り (đuôi trạng từ). 思い切る vốn có nghĩa là 'từ bỏ hy vọng' nhưng khi kết hợp với り, mang nghĩa 'làm hết sức, không giữ lại'.
Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kinh doanh. Thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi diễn tả cảm xúc mạnh mẽ hoặc nỗ lực cá nhân.