Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

怖い

kowa-i
i-adjective★Trung cấp💡 sợ, đáng sợHán Việt (Âm Hán-Việt)bố

“この映画は怖い。”

Bộ phim này đáng sợ.

thông thường

cảm thấy sợ hãi, lo lắng trước mối nguy hiểm, mối đe dọa hoặc điều không chắc chắn

暗い部屋に一人でいると怖い。

Ở trong phòng tối một mình thì đáng sợ.

彼の目つきが怖い。

Ánh mắt của anh ấy trông đáng sợ.

💡

Có thể dùng cho nỗi sợ hãi nói chung hoặc ám chỉ sự đáng sợ của ai đó/vật gì đó. Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập.

thông thường

dùng để diễn tả sự đáng sợ, kinh khủng của một tình huống, hành động hoặc đối tượng (không nhất thiết phải liên quan đến nỗi sợ cá nhân)

このゲームは怖いくらい面白い。

Trò chơi này hay đến mức đáng sợ.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh khen ngợi (ví dụ: 'hay đến mức đáng sợ') hoặc để nhấn mạnh sự kinh ngạc.

Cụm từ kết hợp

怖がる (kowa-garu)sợ hãi怖い顔をする (kowa-i kao o suru)trông mặt đáng sợ怖い話 (kowa-i hanashi)câu chuyện đáng sợ怖いもの知らず (kowa-i mono shirazu)không biết sợ là gì (nghĩa bóng: liều lĩnh)

Từ đồng nghĩa

恐ろしい (osoroshii)不気味 (bukimi)身の毛がよだつ (mi no ke ga yodatsu)

Từ trái nghĩa

怖くない (kowakunai)安全 (anzen)安心 (anshin)

Cụm từ liên quan

怖いもの見たさ (kowa-i mono mitasa)cụm từ
tò mò muốn xem thứ đáng sợ (như xem phim kinh dị)

💡Mẹo hay

Phân biệt '怖い' và '恐ろしい'

'怖い' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày và có thể mang sắc thái nhẹ nhàng. '恐ろしい' (osoroshii) thường dùng trong văn viết, báo chí hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn, và thường đi kèm với những điều nghiêm trọng (ví dụ: '恐ろしい事件' - vụ án kinh hoàng).

⚡Quy tắc vàng

Cách dùng '怖い' trong câu phủ định

Khi phủ định, có thể dùng '怖くない' (kowakunai) cho 'không sợ' hoặc '怖いと思わない' (kowa-i to omowanai) cho 'không thấy đáng sợ'. Không dùng '怖くありません' trong giao tiếp thân mật.

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 怖 (bố) nghĩa là 'sợ hãi' kết hợp với tính từ đuôi -i. Kanji này trong tiếng Việt có Hán Việt là 'bố' (như trong 'bố mẹ'), nhưng nghĩa gốc Hán là 'sợ hãi' (畏). Từ này có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, xuất hiện trong các tác phẩm văn học từ thời Heian.

📝Ghi chú sử dụng

1. '怖い' thường dùng cho nỗi sợ hãi chủ quan (cảm giác của người nói) hoặc miêu tả sự đáng sợ của đối tượng. 2. Không nên nhầm lẫn với '恐ろしい' (osoroshii) - từ này mang nghĩa trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm trọng. 3. Trong giao tiếp thân mật, người Nhật có thể dùng '怖い' để nhấn mạnh sự ngạc nhiên (ví dụ: '怖いくらい美味しい' = ngon đến mức đáng sợ).

Phân tích từ

怖
sợ hãi
kanji
+
い
đuôi tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.