Looking up...
“この映画は怖い。”
Bộ phim này đáng sợ.
cảm thấy sợ hãi, lo lắng trước mối nguy hiểm, mối đe dọa hoặc điều không chắc chắn
暗い部屋に一人でいると怖い。
Ở trong phòng tối một mình thì đáng sợ.
彼の目つきが怖い。
Ánh mắt của anh ấy trông đáng sợ.
Có thể dùng cho nỗi sợ hãi nói chung hoặc ám chỉ sự đáng sợ của ai đó/vật gì đó. Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập.
dùng để diễn tả sự đáng sợ, kinh khủng của một tình huống, hành động hoặc đối tượng (không nhất thiết phải liên quan đến nỗi sợ cá nhân)
このゲームは怖いくらい面白い。
Trò chơi này hay đến mức đáng sợ.
Thường dùng trong ngữ cảnh khen ngợi (ví dụ: 'hay đến mức đáng sợ') hoặc để nhấn mạnh sự kinh ngạc.
'怖い' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày và có thể mang sắc thái nhẹ nhàng. '恐ろしい' (osoroshii) thường dùng trong văn viết, báo chí hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn, và thường đi kèm với những điều nghiêm trọng (ví dụ: '恐ろしい事件' - vụ án kinh hoàng).
Khi phủ định, có thể dùng '怖くない' (kowakunai) cho 'không sợ' hoặc '怖いと思わない' (kowa-i to omowanai) cho 'không thấy đáng sợ'. Không dùng '怖くありません' trong giao tiếp thân mật.
Từ kanji 怖 (bố) nghĩa là 'sợ hãi' kết hợp với tính từ đuôi -i. Kanji này trong tiếng Việt có Hán Việt là 'bố' (như trong 'bố mẹ'), nhưng nghĩa gốc Hán là 'sợ hãi' (畏). Từ này có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, xuất hiện trong các tác phẩm văn học từ thời Heian.
1. '怖い' thường dùng cho nỗi sợ hãi chủ quan (cảm giác của người nói) hoặc miêu tả sự đáng sợ của đối tượng. 2. Không nên nhầm lẫn với '恐ろしい' (osoroshii) - từ này mang nghĩa trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm trọng. 3. Trong giao tiếp thân mật, người Nhật có thể dùng '怖い' để nhấn mạnh sự ngạc nhiên (ví dụ: '怖いくらい美味しい' = ngon đến mức đáng sợ).