Looking up...
“心臓が痛い。”
Trái tim đau nhức.
Bộ phận cơ thể con người, đảm nhiệm chức năng bơm máu đi khắp cơ thể.
心臓病にかかる
Mắc bệnh tim.
心臓移植手術
Phẫu thuật ghép tim.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc giải phẫu.
Trung tâm cảm xúc, tình cảm của con người; trái tim (nghĩa bóng).
彼女は心臓が強い。
Cô ấy gan dạ / có trái tim mạnh mẽ.
心臓が痛むような別れ
Cuộc chia ly đau lòng như cắt vào tim.
Nghĩa bóng thường xuất hiện trong văn học, thơ ca hoặc giao tiếp hàng ngày.
心臓 chỉ trái tim (bộ phận cơ thể), trong khi 胸 chỉ ngực (khu vực chứa trái tim). Ví dụ: 胸が痛む (đau ngực) có thể do nhiều nguyên nhân, không nhất thiết liên quan đến tim.
Khi nói về bệnh tim hoặc phẫu thuật tim, 心臓 là thuật ngữ chính xác. Tránh sử dụng từ này trong ngữ cảnh không chuyên môn để tránh hiểu lầm.
Từ 心臓 được cấu thành từ hai kanji: 心 (tâm, nghĩa là 'trái tim' hoặc 'tâm hồn') và 臓 (tạng, nghĩa là 'nội tạng'). Trong y học cổ truyền Á Đông, tim được coi là trung tâm của sự sống và cảm xúc.
Từ 心臓 có thể được sử dụng theo nghĩa đen (bộ phận cơ thể) hoặc nghĩa bóng (trái tim, cảm xúc). Trong giao tiếp hàng ngày, nghĩa bóng thường phổ biến hơn. Cần phân biệt rõ ràng giữa nghĩa y học (chuyên ngành) và nghĩa văn học (nghĩa rộng).