Looking up...
高血圧は心疾患のリスク要因の一つです。
Tăng huyết áp là một trong những yếu tố nguy cơ gây bệnh tim mạch.
Tình trạng bệnh lý liên quan đến tim mạch, bao gồm các bệnh về tim, mạch máu, van tim, và hệ tuần hoàn.
心疾患の早期発見には定期的な健康診断が重要です。
Việc phát hiện sớm bệnh tim mạch cần có những đợt khám sức khỏe định kỳ.
高齢化に伴い、心疾患の患者数は増加しています。
Cùng với sự già hóa dân số, số lượng bệnh nhân mắc bệnh tim mạch đang gia tăng.
Thuật ngữ này bao gồm cả bệnh tim mạch vành, suy tim, rối loạn nhịp tim, và các bệnh lý tim mạch khác.
Cả hai đều chỉ bệnh tim, nhưng 心疾患 mang tính học thuật hơn, bao gồm cả bệnh lý mạch máu, trong khi 心臓病 thường chỉ bệnh lý trực tiếp tại tim.
Từ ghép Hán-Nhật: 心 (tâm, tim) + 疾患 (tật hoạn, bệnh tật).
Sử dụng trong ngữ cảnh y tế, thường xuất hiện trong các báo cáo nghiên cứu, tài liệu y khoa, hoặc tư vấn sức khỏe. Không dùng trong giao tiếp thường ngày trừ khi đề cập đến chủ đề sức khỏe.