Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

後遺症

kōis shō
noun★Trung cấp💡 di chứng

“彼は事故の後遺症で、時々頭痛がする。”

Anh ấy bị đau đầu thỉnh thoảng do di chứng sau tai nạn.

🏥Y học
Y học

tình trạng sức khỏe kéo dài sau khi đã khỏi bệnh hoặc chấn thương ban đầu, thường gây ra các triệu chứng dai dẳng như đau, mệt mỏi, rối loạn chức năng.

交通事故の後遺症で、首の痛みが続いている。

Do di chứng sau tai nạn giao thông, cơn đau cổ vẫn tiếp diễn.

新型コロナの後遺症で、息切れが治らない人もいる。

Có những người vẫn không hết khó thở do di chứng hậu COVID-19.

💡

Thường dùng trong y học để chỉ các triệu chứng tồn lưu sau giai đoạn cấp tính của bệnh hoặc chấn thương.

trang trọng

hậu quả tiêu cực kéo dài sau một sự kiện, quyết định hoặc hành động nào đó.

その失敗は彼の心に深い後遺症を残した。

Thất bại đó đã để lại hậu quả sâu sắc trong tâm trí anh ấy.

経済危機の後遺症で、失業率が上昇した。

Do hậu quả của khủng hoảng kinh tế, tỷ lệ thất nghiệp tăng cao.

💡

Ám chỉ tác động tiêu cực kéo dài về mặt tinh thần, xã hội hoặc kinh tế.

Cụm từ kết hợp

後遺症が残るđể lại di chứng後遺症に悩むkhổ sở vì di chứng後遺症治療điều trị di chứng

Từ đồng nghĩa

後遺障害後遺症状

Từ trái nghĩa

急性症状

Cụm từ liên quan

後遺症に苦しむcụm từ
khổ sở vì di chứng
後遺症を抱えるcụm từ
mang di chứng

💡Mẹo hay

Phân biệt 後遺症 và 後遺障害

後遺症 thường dùng trong y học (triệu chứng tồn lưu), trong khi 後遺障害 dùng trong pháp luật (thiệt hại sức khỏe kéo dài).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

後遺症 chủ yếu dùng cho sức khỏe thể chất hoặc tinh thần, tránh dùng cho các vấn đề thông thường như 'mệt mỏi sau khi làm việc'.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 後 (hậu) = sau, 遺 (di) = lưu lại, 症 (chứng) = triệu chứng. Thuật ngữ y học chỉ các triệu chứng tồn lưu sau giai đoạn cấp tính của bệnh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc các tình huống nghiêm trọng (tai nạn, bệnh tật). Trong giao tiếp thông thường, có thể dùng 'hậu quả kéo dài' hoặc 'tác động lâu dài' cho nghĩa bóng.

Phân tích từ

後
sau, phía sau
root
+
遺
lưu lại, sót lại
root
+
症
triệu chứng, bệnh
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.