後方注意
chú ý phía sau運転中は常に後方注意が必要です。
Khi lái xe, cần luôn chú ý phía sau.
Sự chú ý đến khu vực phía sau mình
後方注意を怠ると事故の原因になります。
Bỏ qua việc chú ý phía sau có thể gây tai nạn.
後方注意の看板が設置されています。
Có biển báo chú ý phía sau được lắp đặt.
Thường dùng trong bối cảnh an toàn giao thông, thể thao, hoặc hoạt động cần quan sát môi trường xung quanh.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '後方注意' và '後方確認'
後方注意 nhấn mạnh vào hành động quan sát liên tục, trong khi 後方確認 thường ám chỉ hành động kiểm tra một lần, có tính chất xác nhận.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng '後方注意'?
Sử dụng khi cần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quan sát liên tục phía sau trong các hoạt động có nguy cơ va chạm, như lái xe, chơi thể thao, hoặc làm việc trong môi trường công nghiệp.
Nguồn gốc từ
後方 (kōhō) nghĩa là 'phía sau', 'đằng sau'; 注意 (chūi) nghĩa là 'chú ý', 'cảnh giác'. Cụm từ ghép từ hai từ Hán-Nhật phổ biến, thể hiện hành động quan sát khu vực phía sau.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống cần quan sát môi trường xung quanh, đặc biệt là trong giao thông, thể thao, hoặc các hoạt động có nguy cơ va chạm từ phía sau. Có thể thay thế bằng '後方確認' (xác nhận phía sau) trong một số ngữ cảnh.