当選連絡

tōsen renraku
thông báo trúng giải

抽選の結果は、当選連絡が来るまでお待ちください。

Kết quả của cuộc bốc thăm, vui lòng chờ thông báo trúng giải.


trang trọng

Thông báo chính thức về việc trúng giải trong các cuộc thi, xổ số, hoặc tuyển chọn.

当選連絡を受け取ったら、直ちに指定の方法で手続きを行ってください。

Sau khi nhận được thông báo trúng giải, vui lòng tiến hành thủ tục theo phương pháp được chỉ định ngay lập tức.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức như xổ số, cuộc thi tuyển dụng, hoặc chương trình khuyến mại.

Cụm từ kết hợp

当選連絡が来るnhận được thông báo trúng giải当選連絡を待つchờ thông báo trúng giải

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt với các cụm từ tương tự

当選連絡 thường ám chỉ thông báo chính thức về việc trúng giải, trong khi 当選通知 có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn. 当選のお知らせ thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc thư từ.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

当選連絡 luôn đi kèm với ngữ cảnh chính thức, chẳng hạn như thông báo từ ban tổ chức cuộc thi hoặc xổ số. Không sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức, chẳng hạn như thông báo kết quả xổ số, cuộc thi, hoặc tuyển dụng. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.

Phân tích từ

当選
trúng giải, trúng tuyển
noun
+
連絡
liên lạc, thông báo
noun
Từ Điển Nhật Việt