Looking up...
この素材は弾力性が高く、長く使えます。
Chất liệu này có sự đàn hồi cao, có thể sử dụng lâu dài.
Tính chất của vật liệu hoặc hệ thống có khả năng trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị biến dạng.
ゴムの弾力性は温度によって変化します。
Sự đàn hồi của cao su thay đổi theo nhiệt độ.
Thường được sử dụng trong kỹ thuật, vật liệu và khoa học vật liệu.
Tính linh hoạt hoặc khả năng thích ứng trong quản lý hoặc kinh doanh.
この企業は市場の変化に対応する弾力性がある。
Công ty này có sự đàn hồi để thích ứng với sự thay đổi của thị trường.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó đề cập đến khả năng thích ứng với các thay đổi.
Trong kỹ thuật, '弾力性' thường đề cập đến tính chất vật lý của vật liệu.
Trong kinh doanh, nó có thể đề cập đến khả năng thích ứng của một công ty.
'弾力性' là tính chất của sự đàn hồi, còn '弾力' là sự đàn hồi itself.
Từ ghép từ '弾力' (sự đàn hồi) và '性' (tính chất).
Trong tiếng Nhật, '弾力性' thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật và kinh doanh.