Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 弾力性

弾力性

dankyokuseiÂm Hán-Việtđạn lực tính
sự đàn hồi

この素材は弾力性が高く、長く使えます。

Chất liệu này có sự đàn hồi cao, có thể sử dụng lâu dài.


◆ Nghĩa thực sự
Khả năng thích ứng hoặc linh hoạt trong các tình huống khác nhau.
¶ Nghĩa đen
Tính chất của sự đàn hồi.
Phân tích nghĩa đen
弾力sự đàn hồi+性tính chất
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Một vật liệu hoặc hệ thống có thể trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị biến dạng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp kinh doanh, người quản lý nói về sự đàn hồi của công ty trước các thay đổi thị trường.
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm này được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật và kinh doanh, đặc biệt là trong việc mô tả khả năng thích ứng.
Kỹ thuật
chuyên ngành

Tính chất của vật liệu hoặc hệ thống có khả năng trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị biến dạng.

ゴムの弾力性は温度によって変化します。

Sự đàn hồi của cao su thay đổi theo nhiệt độ.

Thường được sử dụng trong kỹ thuật, vật liệu và khoa học vật liệu.

Kinh doanh
Kinh doanh

Tính linh hoạt hoặc khả năng thích ứng trong quản lý hoặc kinh doanh.

この企業は市場の変化に対応する弾力性がある。

Công ty này có sự đàn hồi để thích ứng với sự thay đổi của thị trường.

Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó đề cập đến khả năng thích ứng với các thay đổi.

Cụm từ kết hợp

弾力性のあるcó sự đàn hồi弾力性を持つcó sự đàn hồi

Từ đồng nghĩa

弾力柔軟性

Từ trái nghĩa

硬直性脆弱性

Cụm từ liên quan

弾力性のある素材cụm từ
chất liệu có sự đàn hồi
弾力性を高めるcụm từ
tăng cường sự đàn hồi

Mẹo hay

Sử dụng trong kỹ thuật

Trong kỹ thuật, '弾力性' thường đề cập đến tính chất vật lý của vật liệu.

Sử dụng trong kinh doanh

Trong kinh doanh, nó có thể đề cập đến khả năng thích ứng của một công ty.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '弾力'

'弾力性' là tính chất của sự đàn hồi, còn '弾力' là sự đàn hồi itself.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '弾力' (sự đàn hồi) và '性' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '弾力性' thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật và kinh doanh.

Phân tích từ

弾力
sự đàn hồi
root
+
性
tính chất
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.