Looking up...
強制わいせつ罪の成立要件は、被害者の同意がないこと、加害者の暴力や脅迫、被害者の心身の自由が侵害されていることなどです。
Yếu tố cấu thành tội cưỡng bức dâm ô bao gồm: nạn nhân không đồng thuận, thủ phạm sử dụng bạo lực hoặc đe dọa, và tự do thân thể/tâm thần của nạn nhân bị xâm hại.
Tổng hợp các điều kiện pháp lý cần thiết để tội danh cưỡng bức dâm ô được xác lập theo luật hình sự.
裁判官は、強制わいせつ罪の成立要件を厳密に審査した上で、被告人に有罪判決を下した。
Sau khi thẩm tra nghiêm ngặt các yếu tố cấu thành tội cưỡng bức dâm ô, thẩm phán đã tuyên án có tội đối với bị cáo.
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản luật pháp, bản án hoặc tài liệu pháp lý liên quan đến tội phạm tình dục.
強制わいせつ罪 (cưỡng bức dâm ô) khác với 強姦罪 (hiếp dâm) ở chỗ hành vi không nhất thiết phải xâm nhập cơ thể. Luật pháp Nhật Bản quy định mức án khác nhau cho từng tội danh này.
Để cấu thành tội cưỡng bức dâm ô, phải chứng minh được: (1) nạn nhân không đồng thuận, (2) thủ phạm sử dụng vũ lực/threat, (3) xâm hại tự do thân thể/tâm thần của nạn nhân.
強制 (cưỡng bức) + わいせつ (dâm ô) + 罪 (tội) + 成立要件 (yếu tố cấu thành). Thuật ngữ pháp lý kết hợp từ vựng Hán-Nhật và cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật.
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý chính thức. Không nhầm lẫn với các tội danh tình dục khác như 痴漢 (quấy rối tình dục) hay 強姦 (hiếp dâm).