Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

強制わいせつ罪の成立要件

kyōsei waisetsu-zai no seiritsu yōken
yếu tố cấu thành tội cưỡng bức dâm ô

強制わいせつ罪の成立要件は、被害者の同意がないこと、加害者の暴力や脅迫、被害者の心身の自由が侵害されていることなどです。

Yếu tố cấu thành tội cưỡng bức dâm ô bao gồm: nạn nhân không đồng thuận, thủ phạm sử dụng bạo lực hoặc đe dọa, và tự do thân thể/tâm thần của nạn nhân bị xâm hại.


Luật
trang trọng

Tổng hợp các điều kiện pháp lý cần thiết để tội danh cưỡng bức dâm ô được xác lập theo luật hình sự.

裁判官は、強制わいせつ罪の成立要件を厳密に審査した上で、被告人に有罪判決を下した。

Sau khi thẩm tra nghiêm ngặt các yếu tố cấu thành tội cưỡng bức dâm ô, thẩm phán đã tuyên án có tội đối với bị cáo.

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản luật pháp, bản án hoặc tài liệu pháp lý liên quan đến tội phạm tình dục.

Cụm từ kết hợp

強制わいせつ罪tội cưỡng bức dâm ô成立要件yếu tố cấu thành

Từ đồng nghĩa

強姦罪性的暴行罪

Từ trái nghĩa

同意に基づく性行為

Cụm từ liên quan

被害者の同意cụm từ
sự đồng thuận của nạn nhân
暴力または脅迫cụm từ
bạo lực hoặc đe dọa

Mẹo hay

Phân biệt tội danh

強制わいせつ罪 (cưỡng bức dâm ô) khác với 強姦罪 (hiếp dâm) ở chỗ hành vi không nhất thiết phải xâm nhập cơ thể. Luật pháp Nhật Bản quy định mức án khác nhau cho từng tội danh này.

Quy tắc vàng

Yếu tố bắt buộc

Để cấu thành tội cưỡng bức dâm ô, phải chứng minh được: (1) nạn nhân không đồng thuận, (2) thủ phạm sử dụng vũ lực/threat, (3) xâm hại tự do thân thể/tâm thần của nạn nhân.

Nguồn gốc từ

強制 (cưỡng bức) + わいせつ (dâm ô) + 罪 (tội) + 成立要件 (yếu tố cấu thành). Thuật ngữ pháp lý kết hợp từ vựng Hán-Nhật và cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý chính thức. Không nhầm lẫn với các tội danh tình dục khác như 痴漢 (quấy rối tình dục) hay 強姦 (hiếp dâm).

Phân tích từ

強制
cưỡng bức, ép buộc
root
+
わいせつ
dâm ô, tục tĩu
root
+
罪
tội, tội danh
suffix
+
成立要件
yếu tố cấu thành
phrase
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.