強い接触

tsuyoi sesshoku
noun phraseTrung cấp💡 tiếp xúc mạnh
trang trọng

Sự tiếp xúc vật lý mạnh mẽ giữa hai vật thể, thường gây ra va chạm hoặc tác động đáng kể.

地震の揺れで家具同士が強い接触を起こした。

Do rung chấn động đất, đồ đạc trong nhà đã va chạm mạnh vào nhau.

研究によると、強い接触が脳にダメージを与える可能性がある。

Theo nghiên cứu, tiếp xúc mạnh có thể gây tổn thương não bộ.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý, y học hoặc tai nạn giao thông. Không mang nghĩa bóng.

Cụm từ kết hợp

強い接触を避けるtránh tiếp xúc mạnh強い接触が起こるxảy ra tiếp xúc mạnh強い接触によるダメージtổn thương do tiếp xúc mạnh

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt với '衝突' (shōtotsu)

強い接触 nhấn mạnh vào 'mức độ lực' của sự tiếp xúc, trong khi 衝突 (va chạm) nhấn mạnh vào 'hậu quả' của sự va chạm. Ví dụ: '強い接触があった' (có sự tiếp xúc mạnh) không nhất thiết dẫn đến 衝突 (va chạm).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp

Tránh dùng 強い接触 trong ngữ cảnh xã hội (ví dụ: 'tiếp xúc tình cảm') vì cụm từ này mang nghĩa vật lý. Sử dụng '交流' (giao lưu) hoặc '触れ合い' (sự tiếp xúc tình cảm) thay thế.

📖Nguồn gốc từ

強い (tsuyoi) nghĩa là 'mạnh' trong tiếng Nhật, bắt nguồn từ tính từ 強い (mạnh, dữ dội). 接触 (sesshoku) nghĩa là 'tiếp xúc', bắt nguồn từ động từ 接触する (tiếp xúc, chạm vào). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Nhật (強: kyō/tsuyo; 接触: setchoku).

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, y học hoặc báo cáo tai nạn. Không nên nhầm lẫn với nghĩa bóng như 'tiếp xúc xã hội' (社会的接触).

Phân tích từ

強い
mạnh, dữ dội
adjective
+
接触
sự tiếp xúc
noun
Từ Điển Nhật Việt