Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 強い接触

強い接触

tsuyoi sesshoku
tiếp xúc mạnh

二台の車が強い接触を起こした。

Hai chiếc xe đã xảy ra va chạm mạnh.


trang trọng

Sự tiếp xúc vật lý mạnh mẽ giữa hai vật thể, thường gây ra va chạm hoặc tác động đáng kể.

地震の揺れで家具同士が強い接触を起こした。

Do rung chấn động đất, đồ đạc trong nhà đã va chạm mạnh vào nhau.

研究によると、強い接触が脳にダメージを与える可能性がある。

Theo nghiên cứu, tiếp xúc mạnh có thể gây tổn thương não bộ.

Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý, y học hoặc tai nạn giao thông. Không mang nghĩa bóng.

Cụm từ kết hợp

強い接触を避けるtránh tiếp xúc mạnh強い接触が起こるxảy ra tiếp xúc mạnh強い接触によるダメージtổn thương do tiếp xúc mạnh

Từ đồng nghĩa

激しい衝突強い衝撃

Từ trái nghĩa

軽い接触柔らかい接触

Mẹo hay

Phân biệt với '衝突' (shōtotsu)

強い接触 nhấn mạnh vào 'mức độ lực' của sự tiếp xúc, trong khi 衝突 (va chạm) nhấn mạnh vào 'hậu quả' của sự va chạm. Ví dụ: '強い接触があった' (có sự tiếp xúc mạnh) không nhất thiết dẫn đến 衝突 (va chạm).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp

Tránh dùng 強い接触 trong ngữ cảnh xã hội (ví dụ: 'tiếp xúc tình cảm') vì cụm từ này mang nghĩa vật lý. Sử dụng '交流' (giao lưu) hoặc '触れ合い' (sự tiếp xúc tình cảm) thay thế.

Nguồn gốc từ

強い (tsuyoi) nghĩa là 'mạnh' trong tiếng Nhật, bắt nguồn từ tính từ 強い (mạnh, dữ dội). 接触 (sesshoku) nghĩa là 'tiếp xúc', bắt nguồn từ động từ 接触する (tiếp xúc, chạm vào). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Nhật (強: kyō/tsuyo; 接触: setchoku).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, y học hoặc báo cáo tai nạn. Không nên nhầm lẫn với nghĩa bóng như 'tiếp xúc xã hội' (社会的接触).

Phân tích từ

強い
mạnh, dữ dội
adjective
+
接触
sự tiếp xúc
noun
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.