弔辞
ちょうじ“故人の功績を偲んで弔辞を述べる。”
Tưởng nhớ công tích của người đã khuất, tôi xin gửi lời điếu văn.
Bài nói hoặc bài viết bày tỏ sự tiếc thương, tôn kính đối với người đã mất trong lễ tang.
葬儀で弔辞を読み上げる。
Đọc lời điếu văn trong lễ tang.
弔辞を用意する。
Chuẩn bị lời điếu văn.
Thường được đọc bởi người thân hoặc cấp trên trong buổi lễ tang. Có thể bao gồm lời chia buồn, kỷ niệm về người đã mất, hoặc lời chúc phúc.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt '弔辞' và '追悼文'
'弔辞' thường là bài nói ngắn gọn trong lễ tang, trong khi '追悼文' có thể là bài viết dài hơn (ví dụ: trên báo, tạp chí).
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc lời điếu văn
Một lời điếu văn thường gồm: lời chia buồn, kỷ niệm về người đã mất, lời chúc phúc, và lời cảm ơn.
📖Nguồn gốc từ
Ghép từ '弔' (điếu, an ủi người mất) và '辞' (lời nói). Từ Hán-Việt 'điếu từ', nghĩa đen là lời nói an ủi người đã khuất.
📝Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, lễ tang. Không nên nhầm lẫn với '追悼文' (bài viết tưởng niệm) hay '哀悼の言葉' (lời chia buồn).