Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

弁護士

bengoshi
noun★Trung cấp💡 luật sư

“弁護士は依頼人の権利を守る専門家です。”

Luật sư là chuyên gia bảo vệ quyền lợi của thân chủ.

⚖️Luật
trang trọng

Người được đào tạo và cấp phép hành nghề luật pháp, đại diện pháp lý cho thân chủ trong các vụ án dân sự hoặc hình sự.

彼は弁護士として独立開業した。

Anh ấy đã mở văn phòng luật sư riêng với tư cách luật sư.

弁護士に相談してから契約書にサインした方がいい。

Nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi ký hợp đồng.

💡

Tại Nhật Bản, '弁護士' là thuật ngữ pháp lý chính thức, tương đương với 'attorney' hoặc 'lawyer' trong hệ thống pháp luật châu Âu - Mỹ. Không nên nhầm lẫn với '代理人' (đại diện pháp lý không nhất thiết là luật sư) hoặc '顧問弁護士' (cố vấn pháp lý).

Cụm từ kết hợp

弁護士を雇うthuê luật sư弁護士に相談するtham khảo luật sư弁護士事務所văn phòng luật sư弁護士費用phí luật sư弁護士会hội luật sư

Từ đồng nghĩa

lawyer attorney counsel solicitor

Từ trái nghĩa

依頼人被告人

Cụm từ liên quan

弁護士バッジcụm từ
huy hiệu luật sư (ở Nhật Bản, luật sư phải đeo huy hiệu khi hành nghề)
弁護士法cụm từ
luật luật sư (quy định về hành nghề luật sư tại Nhật Bản)

💡Mẹo hay

Phân biệt '弁護士' và '代理人'

弁護士 (luật sư) là người được đào tạo chuyên môn về luật pháp và có bằng cấp hành nghề. 代理人 (đại diện pháp lý) có thể là bất kỳ ai được ủy quyền đại diện, không nhất thiết phải là luật sư. Ví dụ: trong các vụ án hình sự, luật sư (弁護士) sẽ bảo vệ quyền lợi cho bị cáo, trong khi người thân có thể là 代理人 để nộp đơn xin bảo lãnh.

⚡Quy tắc vàng

Cách gọi luật sư trong tiếng Nhật

1. Sử dụng '弁護士' cho tất cả các trường hợp luật sư hành nghề tại Nhật Bản. 2. Không dùng '弁護士' để chỉ luật sư nước ngoài (sử dụng '外国弁護士' hoặc '国際弁護士' nếu cần phân biệt). 3. Trong văn bản pháp lý, có thể viết tắt là '弁' nhưng tuyệt đối không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ '弁護' (bengi) nghĩa là 'biện hộ, bào chữa' (từ '弁' nghĩa là 'nói, biện luận' + '護' nghĩa là 'bảo vệ'), kết hợp với '士' (shi) nghĩa là 'người có chuyên môn'. Thuật ngữ này xuất hiện trong hệ thống luật pháp Nhật Bản hiện đại từ thời Minh Trị (1868-1912), chịu ảnh hưởng từ hệ thống luật pháp châu Âu. Bản thân từ '弁護' cũng có nguồn gốc Hán cổ, với '弁' xuất hiện trong '弁論' (biện luận) và '護' trong '保護' (bảo hộ).

📝Ghi chú sử dụng

1. Tại Nhật Bản, '弁護士' là danh xưng pháp lý duy nhất dành cho luật sư hành nghề, không phân biệt lĩnh vực (dân sự, hình sự, doanh nghiệp). 2. Khác với tiếng Việt, không có sự phân biệt giữa 'luật sư' (dân sự) và 'biện lý' (hình sự) trong tiếng Nhật. 3. Từ này thường được viết tắt là '弁' trong văn bản pháp lý ngắn gọn, nhưng không dùng trong giao tiếp thông thường. 4. Khi đề cập đến luật sư chuyên về lĩnh vực cụ thể (ví dụ: luật sư doanh nghiệp), người ta thường dùng '専門弁護士' (senmon bengoshi) kèm theo lĩnh vực, chẳng hạn '企業法務専門弁護士' (luật sư doanh nghiệp).

Phân tích từ

弁
biện luận, nói
root
+
護
bảo vệ
root
+
士
người có chuyên môn
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.