Looking up...
“弁護士は依頼人の権利を守る専門家です。”
Luật sư là chuyên gia bảo vệ quyền lợi của thân chủ.
Người được đào tạo và cấp phép hành nghề luật pháp, đại diện pháp lý cho thân chủ trong các vụ án dân sự hoặc hình sự.
彼は弁護士として独立開業した。
Anh ấy đã mở văn phòng luật sư riêng với tư cách luật sư.
弁護士に相談してから契約書にサインした方がいい。
Nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi ký hợp đồng.
Tại Nhật Bản, '弁護士' là thuật ngữ pháp lý chính thức, tương đương với 'attorney' hoặc 'lawyer' trong hệ thống pháp luật châu Âu - Mỹ. Không nên nhầm lẫn với '代理人' (đại diện pháp lý không nhất thiết là luật sư) hoặc '顧問弁護士' (cố vấn pháp lý).
弁護士 (luật sư) là người được đào tạo chuyên môn về luật pháp và có bằng cấp hành nghề. 代理人 (đại diện pháp lý) có thể là bất kỳ ai được ủy quyền đại diện, không nhất thiết phải là luật sư. Ví dụ: trong các vụ án hình sự, luật sư (弁護士) sẽ bảo vệ quyền lợi cho bị cáo, trong khi người thân có thể là 代理人 để nộp đơn xin bảo lãnh.
1. Sử dụng '弁護士' cho tất cả các trường hợp luật sư hành nghề tại Nhật Bản. 2. Không dùng '弁護士' để chỉ luật sư nước ngoài (sử dụng '外国弁護士' hoặc '国際弁護士' nếu cần phân biệt). 3. Trong văn bản pháp lý, có thể viết tắt là '弁' nhưng tuyệt đối không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ '弁護' (bengi) nghĩa là 'biện hộ, bào chữa' (từ '弁' nghĩa là 'nói, biện luận' + '護' nghĩa là 'bảo vệ'), kết hợp với '士' (shi) nghĩa là 'người có chuyên môn'. Thuật ngữ này xuất hiện trong hệ thống luật pháp Nhật Bản hiện đại từ thời Minh Trị (1868-1912), chịu ảnh hưởng từ hệ thống luật pháp châu Âu. Bản thân từ '弁護' cũng có nguồn gốc Hán cổ, với '弁' xuất hiện trong '弁論' (biện luận) và '護' trong '保護' (bảo hộ).
1. Tại Nhật Bản, '弁護士' là danh xưng pháp lý duy nhất dành cho luật sư hành nghề, không phân biệt lĩnh vực (dân sự, hình sự, doanh nghiệp). 2. Khác với tiếng Việt, không có sự phân biệt giữa 'luật sư' (dân sự) và 'biện lý' (hình sự) trong tiếng Nhật. 3. Từ này thường được viết tắt là '弁' trong văn bản pháp lý ngắn gọn, nhưng không dùng trong giao tiếp thông thường. 4. Khi đề cập đến luật sư chuyên về lĩnh vực cụ thể (ví dụ: luật sư doanh nghiệp), người ta thường dùng '専門弁護士' (senmon bengoshi) kèm theo lĩnh vực, chẳng hạn '企業法務専門弁護士' (luật sư doanh nghiệp).