Looking up...
建前では反対しましたが、本音では賛成でした。
Theo lời nói xã giao thì tôi phản đối, nhưng thực lòng thì tôi tán thành.
Lời nói xã giao, lời nói theo khuôn phép xã hội nhằm tránh xung đột hoặc thể hiện sự tôn trọng, không nhất thiết phản ánh suy nghĩ thật sự.
上司には建前で「大丈夫です」と答えましたが、実は不安でした。
Tôi trả lời sếp bằng lời xã giao là 'Không sao đâu', nhưng thực lòng thì lo lắng.
日本では建前と本音の区別が重要視されています。
Ở Nhật Bản, sự phân biệt giữa lời nói xã giao và suy nghĩ thật sự được coi trọng.
Thường đi kèm với 本音 (honne, suy nghĩ thật sự) để tạo thành cặp đối lập.
建前 là lời nói xã giao, còn 本音 là suy nghĩ thật sự. Trong giao tiếp Nhật Bản, việc hiểu rõ hai khái niệm này giúp tránh hiểu lầm trong các mối quan hệ xã hội và công việc.
Sử dụng khi muốn tránh xung đột, giữ thể diện cho đối phương, hoặc tuân theo chuẩn mực xã hội. Không nên sử dụng khi cần sự chân thành tuyệt đối.
Kết hợp từ 建て (dựng lên, xây dựng) + 前 (mặt trước, bề ngoài). Ban đầu chỉ nghĩa đen là 'mặt trước của ngôi nhà', sau đó mở rộng sang nghĩa bóng là 'bề ngoài, lời nói xã giao'.
Được sử dụng trong các tình huống cần giữ thể diện hoặc tránh xung đột, đặc biệt trong môi trường công sở hoặc quan hệ xã hội. Không nên nhầm lẫn với lời nói dối có chủ đích.