廊下

ろうか (rōka)
nounCơ bản💡 hành lang

廊下を走るな。

Đừng chạy trên hành lang.

trang trọng

lối đi dài và hẹp nối các phòng trong tòa nhà, thường có trần và sàn lát

廊下の掃除をする

dọn dẹp hành lang

廊下で待つ

chờ ở hành lang

💡

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, trường học, văn phòng. Không ám chỉ hành lang ngoài trời hay hành lang rộng lớn.

Cụm từ kết hợp

廊下を歩くđi bộ trên hành lang廊下の掃除dọn dẹp hành lang廊下に出るra hành lang

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt 廊下 và 通路

廊下 thường chỉ hành lang trong tòa nhà (nhà, trường học, văn phòng), trong khi 通路 có thể chỉ bất kỳ lối đi hẹp nào (kể cả ngoài trời). Ví dụ: 通路を歩く có thể ám chỉ lối đi trong công viên.

Quy tắc vàng

Sử dụng 廊下

Chỉ dùng khi đề cập đến hành lang trong tòa nhà có trần, sàn lát, và nối các phòng. Không dùng cho hành lang ngoài trời hay hành lang rộng lớn (như trong siêu thị).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 廊 (lãng) nghĩa là hành lang, 下 (hạ) nghĩa là dưới. Kết hợp thành 'hành lang phía dưới' (trong tòa nhà).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này khá trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc mô tả không gian. Trong ngôn ngữ nói thân mật, người ta có thể dùng '通路' (tsūro) hoặc 'ホール' (hōru, từ tiếng Anh 'hall').

Phân tích từ

hành lang
root
+
dưới
root
Từ Điển Nhật Việt