Looking up...
“庭に木が植えてあります。”
Trong sân có trồng cây.
khoảng đất trống trước hoặc sau nhà, thường có cây cối, hoa hoặc vật dụng trang trí.
庭でバーベキューをします。
Tổ chức tiệc nướng ngoài sân.
庭の手入れをします。
Chăm sóc sân vườn.
Có thể bao gồm cả sân thượng (ở các tòa nhà chung cư) hoặc sân sau nhà.
'庭' thường chỉ không gian sân vườn có chủ đích trang trí hoặc sử dụng (trồng cây, nướng BBQ), trong khi '屋外' (okugai) chỉ chung không gian bên ngoài ngôi nhà, có thể là sân, hiên, ban công, hoặc thậm chí là mái nhà.
Sử dụng '庭' khi nói về khoảng đất trống LIÊN KẾT trực tiếp với ngôi nhà, có thể là sân trước, sân sau, hoặc sân thượng. Không dùng cho không gian mở xa nhà hoặc không thuộc sở hữu cá nhân.
Từ tiếng Nhật cổ 'niwa' (庭), có nguồn gốc từ thời kỳ Nara (710–794). Ban đầu chỉ khoảng đất trống xung quanh nhà, sau mở rộng nghĩa bao gồm cả khu vườn trang trí. Hán tự '庭' (Hán Việt: đình) vốn chỉ sân chầu trong cung đình, sau được mượn sang nghĩa dân gian.
1. Từ này thường dùng để chỉ không gian mở bên ngoài ngôi nhà, khác với '庭園' (vườn cảnh) mang tính thẩm mỹ cao hơn. 2. Trong ngữ cảnh gia đình, '家庭' (gia đình) là từ ghép phổ biến hơn '庭' khi nói về khía cạnh xã hội. 3. Không nhầm lẫn với '庭' trong '家庭' (gia đình) - hai từ có cách viết giống nhau nhưng nghĩa hoàn toàn khác.