Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

庭

niwa
noun★Cơ bản💡 sân

“庭に木が植えてあります。”

Trong sân có trồng cây.

trang trọng

khoảng đất trống trước hoặc sau nhà, thường có cây cối, hoa hoặc vật dụng trang trí.

庭でバーベキューをします。

Tổ chức tiệc nướng ngoài sân.

庭の手入れをします。

Chăm sóc sân vườn.

💡

Có thể bao gồm cả sân thượng (ở các tòa nhà chung cư) hoặc sân sau nhà.

Cụm từ kết hợp

庭園 (ていえん)vườn cảnh庭先 (にわさき)lối vào sân家庭 (かてい)gia đình庭師 (にわし)người làm vườn

Từ đồng nghĩa

庭先中庭裏庭

Từ trái nghĩa

屋内

Cụm từ liên quan

庭木を植えるcụm từ
trồng cây trong sân
庭掃除cụm từ
dọn dẹp sân vườn

💡Mẹo hay

Phân biệt 庭 và 屋外

'庭' thường chỉ không gian sân vườn có chủ đích trang trí hoặc sử dụng (trồng cây, nướng BBQ), trong khi '屋外' (okugai) chỉ chung không gian bên ngoài ngôi nhà, có thể là sân, hiên, ban công, hoặc thậm chí là mái nhà.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 庭

Sử dụng '庭' khi nói về khoảng đất trống LIÊN KẾT trực tiếp với ngôi nhà, có thể là sân trước, sân sau, hoặc sân thượng. Không dùng cho không gian mở xa nhà hoặc không thuộc sở hữu cá nhân.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật cổ 'niwa' (庭), có nguồn gốc từ thời kỳ Nara (710–794). Ban đầu chỉ khoảng đất trống xung quanh nhà, sau mở rộng nghĩa bao gồm cả khu vườn trang trí. Hán tự '庭' (Hán Việt: đình) vốn chỉ sân chầu trong cung đình, sau được mượn sang nghĩa dân gian.

📝Ghi chú sử dụng

1. Từ này thường dùng để chỉ không gian mở bên ngoài ngôi nhà, khác với '庭園' (vườn cảnh) mang tính thẩm mỹ cao hơn. 2. Trong ngữ cảnh gia đình, '家庭' (gia đình) là từ ghép phổ biến hơn '庭' khi nói về khía cạnh xã hội. 3. Không nhầm lẫn với '庭' trong '家庭' (gia đình) - hai từ có cách viết giống nhau nhưng nghĩa hoàn toàn khác.

Phân tích từ

庭
sân, vườn
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.