Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

座薬

zayaku
noun★Trung cấp💡 thuốc đạn

“熱が下がらないときは座薬を使うといいですよ。”

Khi sốt không hạ thì nên dùng thuốc đạn nhé.

🏥Y học
Y tế

dạng thuốc đặt vào hậu môn hoặc âm đạo, thường dùng khi uống thuốc không hiệu quả hoặc bệnh nhân không thể nuốt

子供が高熱で苦しんでいるので、医師は座薬を処方しました。

Bé bị sốt cao khó chịu nên bác sĩ đã kê thuốc đạn.

妊娠中は飲み薬よりも座薬の方が安全な場合があります。

Khi mang thai, thuốc đạn đôi khi an toàn hơn thuốc uống.

💡

Thường dùng cho trẻ em, người già hoặc bệnh nhân không thể uống thuốc. Có thể chứa thành phần hạ sốt, chống viêm hoặc chống nôn.

Cụm từ kết hợp

座薬を入れるđặt thuốc đạn座薬を使うdùng thuốc đạn座薬が効くthuốc đạn có tác dụng

Từ đồng nghĩa

坐薬直腸坐薬

💡Mẹo hay

Cách sử dụng thuốc đạn

Rửa tay sạch trước khi sử dụng. Nằm nghiêng, co đầu gối lên ngực. Đưa thuốc vào hậu môn sâu khoảng 2-3 cm, giữ nguyên tư thế trong vài phút để thuốc không bị đẩy ra ngoài.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với thuốc uống

Thuốc đạn có tác dụng nhanh hơn thuốc uống nhưng không thay thế hoàn toàn thuốc uống trong mọi trường hợp. Luôn tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ.

📖Nguồn gốc từ

座 (za) nghĩa là 'ngồi' hoặc 'đặt vào', 薬 (yaku) nghĩa là 'thuốc'. Tên gọi xuất phát từ tư thế ngồi khi đặt thuốc vào hậu môn.

📝Ghi chú sử dụng

Không dùng cho trường hợp bệnh nặng hoặc không rõ nguyên nhân. Nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. Ở Việt Nam, thuật ngữ 'thuốc đạn' phổ biến hơn 'thuốc ngồi'.

Phân tích từ

座
ngồi, đặt vào
root
+
薬
thuốc
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.