Looking up...
年金受給には一定の加入期間が必要です。
Để nhận lương hưu, cần có một thời gian tham gia nhất định.
Việc nhận tiền lương hưu hoặc khoản trợ cấp hưu trí từ hệ thống bảo hiểm hưu trí công hoặc tư.
年金受給の開始年齢は制度によって異なります。
Độ tuổi bắt đầu nhận lương hưu khác nhau tùy theo chế độ.
彼は年金受給資格を確認するために年金事務所へ相談しました。
Ông ấy đã đến cơ quan hưu trí để hỏi về điều kiện đủ tư cách nhận lương hưu.
Thường dùng trong văn bản hành chính, bảo hiểm xã hội và tư vấn tài chính. 年金 không chỉ là lương hưu tuổi già mà cũng có thể gồm trợ cấp khuyết tật hoặc trợ cấp tuất.
Dùng 年金受給 khi nói về chế độ, điều kiện hoặc tình trạng nhận hưu; dùng 年金を受給する khi cần diễn đạt hành động “nhận lương hưu”.
Trong ngữ cảnh pháp lý Nhật Bản, 年金 có thể bao gồm 老齢年金, 障害年金 và 遺族年金; hãy xác định loại 年金 từ ngữ cảnh.
Từ ghép Hán ngữ trong tiếng Nhật: 年金 nghĩa là tiền hưu trí, còn 受給 nghĩa là nhận khoản tiền hoặc phúc lợi được chi trả.
年金受給 là danh từ mang tính hành chính. Trong hội thoại, người Nhật thường nói tự nhiên hơn là 年金を受け取る hoặc 年金をもらう. Động từ trang trọng tương ứng là 受給する.