Looking up...
“風邪を引いたので市販薬を買いました。”
Vì bị cảm nên tôi đã mua thuốc không kê đơn.
Thuốc có thể mua trực tiếp tại hiệu thuốc mà không cần đơn của bác sĩ.
市販薬はドラッグストアで簡単に手に入る。
Thuốc không kê đơn có thể dễ dàng mua tại cửa hàng thuốc.
頭痛がひどいので市販薬を飲みました。
Vì đau đầu dữ dội nên tôi đã uống thuốc không kê đơn.
Khác với thuốc kê đơn (処方薬), thuốc không kê đơn thường dùng cho các triệu chứng nhẹ như cảm cúm, đau đầu, sốt.
Thuốc không kê đơn (市販薬) thường điều trị triệu chứng nhẹ và có thể mua mà không cần đơn. Thuốc kê đơn (処方薬) là thuốc mạnh hơn, cần đơn của bác sĩ để đảm bảo an toàn.
Chỉ sử dụng thuốc không kê đơn cho các triệu chứng nhẹ, tạm thời như cảm cúm, đau đầu, sốt nhẹ. Nếu triệu chứng kéo dài hoặc nghiêm trọng, hãy đến gặp bác sĩ.
Thành phần từ hai từ Hán-Nhật: 市 (thị, nghĩa là 'thành phố' hoặc 'chợ') + 販 (phán, nghĩa là 'bán') + 薬 (dược, nghĩa là 'thuốc'). Ghép lại thành 'thuốc bán tại chợ/quầy thuốc' (thuốc không kê đơn).
Thuốc không kê đơn phổ biến ở Nhật Bản do hệ thống y tế cho phép mua dễ dàng tại hiệu thuốc. Người dân có thể tự điều trị các triệu chứng thông thường mà không cần đến bác sĩ. Tại Việt Nam, khái niệm tương tự là 'thuốc không kê đơn' hoặc 'thuốc OTC' (Over-The-Counter).