Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

市民権

shimin-ken
quyền công dân

彼は選挙で投票することで市民権を行使した。

Anh ấy đã thực hiện quyền công dân bằng cách bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.


Luật
trang trọng

Quyền lợi và nghĩa vụ của công dân trong một quốc gia, bao gồm quyền tham gia chính trị, pháp luật, và xã hội.

市民権を持つことで、その国の法律を守る義務と同時に、選挙権や被選挙権などの権利が与えられる。

Khi có quyền công dân, bạn vừa có nghĩa vụ tuân thủ pháp luật của quốc gia đó, vừa được hưởng các quyền như bầu cử và ứng cử.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị. Không nhầm lẫn với 'quyền lợi công dân' (civic rights) vốn rộng hơn.

thông thường

Sự công nhận và chấp nhận của xã hội đối với một cá nhân hoặc nhóm người trong cộng đồng.

彼のアイデアはようやく市民権を得て、多くの人に支持されるようになった。

Ý tưởng của anh ấy cuối cùng cũng được xã hội chấp nhận và được nhiều người ủng hộ.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội học hoặc tâm lý xã hội, ám chỉ sự thừa nhận của cộng đồng.

Cụm từ kết hợp

市民権を得るđược xã hội chấp nhận / giành được quyền công dân市民権を行使するthực hiện quyền công dân市民権を剥奪されるbị tước quyền công dân

Từ đồng nghĩa

公民権市民の権利

Từ trái nghĩa

外国人無権利

Cụm từ liên quan

市民社会cụm từ
xã hội dân sự
市民の義務cụm từ
nghĩa vụ công dân

Mẹo hay

Phân biệt '市民権' và '公民権'

'市民権' thường chỉ quyền lợi của công dân trong một quốc gia cụ thể, trong khi '公民権' (công dân quyền) có thể ám chỉ quyền lợi rộng hơn, bao gồm cả quyền chính trị và xã hội. Trong tiếng Việt, cả hai đều có thể dịch là 'quyền công dân', nhưng ngữ cảnh sử dụng khác nhau.

Quy tắc vàng

Sử dụng '市民権' trong ngữ cảnh pháp lý

Khi nói về quyền lợi pháp lý chính thức của công dân (như bầu cử, ứng cử), hãy sử dụng '市民権' hoặc 'quyền công dân' trong tiếng Việt. Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức.

Nguồn gốc từ

Ghép từ '市民' (công dân) và '権' (quyền) trong Hán-Nhật. '市民' bắt nguồn từ tiếng Hán '市民' (thị dân), chỉ người dân sống trong thành phố, sau mở rộng nghĩa thành 'công dân'. '権' từ '権利' (quyền lợi).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'quyền lợi công dân' hoặc 'quyền công dân' thay thế. Cần phân biệt rõ giữa 'quyền công dân' (legal right) và 'sự chấp nhận xã hội' (social acceptance) khi sử dụng.

Phân tích từ

市民
công dân
root
+
権
quyền
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.