Looking up...
この新しいサービスの市場規模は数十億円にのぼると予測されています。
Quy mô thị trường của dịch vụ mới này được dự đoán lên tới hàng chục tỷ yên.
Tổng giá trị hoặc dung lượng của một thị trường cụ thể, thường đo bằng doanh thu, khối lượng giao dịch hoặc số lượng khách hàng tiềm năng.
デジタル広告市場の規模は毎年10%成長しています。
Quy mô thị trường quảng cáo kỹ thuật số đang tăng trưởng 10% mỗi năm.
新興国のスマートフォン市場規模は2030年までに倍増すると見込まれています。
Quy mô thị trường smartphone tại các quốc gia mới nổi dự kiến sẽ tăng gấp đôi vào năm 2030.
Thường được sử dụng trong báo cáo kinh tế, nghiên cứu thị trường hoặc kế hoạch kinh doanh. Có thể kết hợp với các chỉ số như GDP, doanh thu ngành, hoặc tỷ lệ tăng trưởng.
市場規模 (quy mô thị trường) chỉ tổng dung lượng của thị trường, còn 市場シェア (thị phần) chỉ tỷ lệ phần trăm mà một doanh nghiệp chiếm lĩnh trong thị trường đó. Ví dụ: 'Thị trường smartphone toàn cầu có quy mô 500 tỷ USD, nhưng Apple chỉ chiếm 20% thị phần.'
Khi viết kế hoạch kinh doanh hoặc nghiên cứu thị trường, luôn bắt đầu bằng việc ước tính 市場規模 (quy mô thị trường) để xác định tiềm năng. Sau đó mới phân tích 市場シェア (thị phần) của doanh nghiệp.
Thành ngữ ghép từ hai từ: 市場 (shijō, 'thị trường') + 規模 (kibo, 'quy mô'). 規模 vốn từ Hán Việt (quy mô), 市場 cũng có nguồn gốc Hán Việt (thị trường).
Sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, kinh doanh hoặc nghiên cứu thị trường. Không dùng để chỉ quy mô vật lý của một khu chợ hay siêu thị. Có thể viết tắt là 市場規模 trong báo cáo chuyên ngành.