Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

市場規模

shijō kibo
quy mô thị trường

この新しいサービスの市場規模は数十億円にのぼると予測されています。

Quy mô thị trường của dịch vụ mới này được dự đoán lên tới hàng chục tỷ yên.


Kinh doanh
trang trọng

Tổng giá trị hoặc dung lượng của một thị trường cụ thể, thường đo bằng doanh thu, khối lượng giao dịch hoặc số lượng khách hàng tiềm năng.

デジタル広告市場の規模は毎年10%成長しています。

Quy mô thị trường quảng cáo kỹ thuật số đang tăng trưởng 10% mỗi năm.

新興国のスマートフォン市場規模は2030年までに倍増すると見込まれています。

Quy mô thị trường smartphone tại các quốc gia mới nổi dự kiến sẽ tăng gấp đôi vào năm 2030.

Thường được sử dụng trong báo cáo kinh tế, nghiên cứu thị trường hoặc kế hoạch kinh doanh. Có thể kết hợp với các chỉ số như GDP, doanh thu ngành, hoặc tỷ lệ tăng trưởng.

Cụm từ kết hợp

市場規模を分析するphân tích quy mô thị trường市場規模が拡大するquy mô thị trường mở rộng市場規模の予測dự báo quy mô thị trường市場規模のシェアthị phần trong quy mô thị trường

Từ đồng nghĩa

市場の規模市場の大きさマーケットサイズ

Từ trái nghĩa

市場の縮小市場の衰退

Cụm từ liên quan

市場シェアcụm từ
thị phần
ターゲット市場cụm từ
thị trường mục tiêu
成長市場cụm từ
thị trường tăng trưởng

Mẹo hay

Phân biệt 市場規模 và 市場シェア

市場規模 (quy mô thị trường) chỉ tổng dung lượng của thị trường, còn 市場シェア (thị phần) chỉ tỷ lệ phần trăm mà một doanh nghiệp chiếm lĩnh trong thị trường đó. Ví dụ: 'Thị trường smartphone toàn cầu có quy mô 500 tỷ USD, nhưng Apple chỉ chiếm 20% thị phần.'

Quy tắc vàng

Sử dụng 市場規模 trong dự báo kinh doanh

Khi viết kế hoạch kinh doanh hoặc nghiên cứu thị trường, luôn bắt đầu bằng việc ước tính 市場規模 (quy mô thị trường) để xác định tiềm năng. Sau đó mới phân tích 市場シェア (thị phần) của doanh nghiệp.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ ghép từ hai từ: 市場 (shijō, 'thị trường') + 規模 (kibo, 'quy mô'). 規模 vốn từ Hán Việt (quy mô), 市場 cũng có nguồn gốc Hán Việt (thị trường).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, kinh doanh hoặc nghiên cứu thị trường. Không dùng để chỉ quy mô vật lý của một khu chợ hay siêu thị. Có thể viết tắt là 市場規模 trong báo cáo chuyên ngành.

Phân tích từ

市場
thị trường (nơi giao dịch hàng hóa/dịch vụ)
root
+
規模
quy mô (quy mô, dung lượng)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.