Looking up...
この写真は左右逆になっています。
Bức ảnh này bị ngược trái phải.
sự đảo ngược trái phải (hình ảnh, đối tượng)
鏡に映った画像は左右逆になっている。
Hình ảnh phản chiếu trong gương bị ngược trái phải.
この地図は左右逆で読みづらい。
Bản đồ này bị ngược trái phải nên khó đọc.
Thường dùng để chỉ sự đảo ngược hình ảnh hoặc hướng của vật thể so với thực tế. Không mang nghĩa bóng.
左右逆 chỉ sự đảo ngược trái phải (trục đối xứng ngang), trong khi 反転 có thể chỉ sự đảo ngược theo bất kỳ trục nào (trái phải, trên dưới, hoặc toàn bộ). Ví dụ: 反転 có thể dùng cho 'lật ngược hình ảnh' (180 độ), trong khi 左右逆 chỉ đảo ngược trái phải.
Chỉ dùng khi đề cập đến sự đảo ngược trục trái-phải (trục ngang). Không dùng để chỉ sự đảo ngược theo trục khác (ví dụ: trên-dưới) hoặc sự quay 180 độ.
Ghép từ 左 (trái) + 右 (phải) + 逆 (ngược). Từ này xuất phát từ cách diễn tả sự đảo ngược hướng trái-phải của hình ảnh hoặc vật thể.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, chỉnh sửa hình ảnh, hoặc mô tả sự đảo ngược không mong muốn. Trong đời sống hàng ngày, người Việt thường dùng 'bị ngược' hoặc 'bị lộn ngược' thay thế.