Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

左右逆

sayūgyaku
ngược trái phải

この写真は左右逆になっています。

Bức ảnh này bị ngược trái phải.


thông thường

sự đảo ngược trái phải (hình ảnh, đối tượng)

鏡に映った画像は左右逆になっている。

Hình ảnh phản chiếu trong gương bị ngược trái phải.

この地図は左右逆で読みづらい。

Bản đồ này bị ngược trái phải nên khó đọc.

Thường dùng để chỉ sự đảo ngược hình ảnh hoặc hướng của vật thể so với thực tế. Không mang nghĩa bóng.

Cụm từ kết hợp

左右逆になるbị ngược trái phải左右逆の画像hình ảnh ngược trái phải

Từ đồng nghĩa

反転裏返し左右反転

Từ trái nghĩa

左右正常

Cụm từ liên quan

左右対称cụm từ
đối xứng trái phải

Mẹo hay

Phân biệt 左右逆 và 反転

左右逆 chỉ sự đảo ngược trái phải (trục đối xứng ngang), trong khi 反転 có thể chỉ sự đảo ngược theo bất kỳ trục nào (trái phải, trên dưới, hoặc toàn bộ). Ví dụ: 反転 có thể dùng cho 'lật ngược hình ảnh' (180 độ), trong khi 左右逆 chỉ đảo ngược trái phải.

Quy tắc vàng

Sử dụng 左右逆 trong ngữ cảnh kỹ thuật

Chỉ dùng khi đề cập đến sự đảo ngược trục trái-phải (trục ngang). Không dùng để chỉ sự đảo ngược theo trục khác (ví dụ: trên-dưới) hoặc sự quay 180 độ.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 左 (trái) + 右 (phải) + 逆 (ngược). Từ này xuất phát từ cách diễn tả sự đảo ngược hướng trái-phải của hình ảnh hoặc vật thể.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, chỉnh sửa hình ảnh, hoặc mô tả sự đảo ngược không mong muốn. Trong đời sống hàng ngày, người Việt thường dùng 'bị ngược' hoặc 'bị lộn ngược' thay thế.

Phân tích từ

左
trái
root
+
右
phải
root
+
逆
ngược, đảo ngược
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.