Looking up...
“屋上でランチを食べる。”
Tôi ăn trưa trên mái nhà.
Mái nhà (phần trên cùng của tòa nhà, thường bằng phẳng, có thể sử dụng được).
ビルの屋上にヘリポートがある。
Có sân bay trực thăng trên mái tòa nhà.
屋上庭園で結婚式が行われた。
Đám cưới được tổ chức tại vườn trên mái nhà.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kiến trúc hoặc đô thị. Tại Việt Nam, khái niệm 'mái nhà' có thể bao gồm cả sân thượng không sử dụng được, nhưng '屋上' trong tiếng Nhật thường chỉ phần mái bằng phẳng, có thể sử dụng được.
'屋上' chỉ phần trên cùng của tòa nhà có thể sử dụng được (như sân thượng, vườn trên mái), trong khi '屋根' chỉ mái nhà nói chung (có thể dốc, không sử dụng được). Ví dụ: 屋根が雨漏りする (mái nhà bị dột) nhưng không thể nói 屋上が雨漏りする.
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kiến trúc, đô thị, hoặc quảng cáo bất động sản. Không sử dụng để chỉ mái nhà dốc hoặc phần không thể sử dụng được.
Từ ghép của '屋' (nhà, mái nhà) và '上' (bên trên). '屋' trong Hán Việt là 'ốc' (như trong 'ngôi nhà' - 家屋), '上' là 'thượng' (bên trên). Kết hợp thành 'mái nhà' hoặc 'phần trên cùng của tòa nhà'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kiến trúc đô thị hiện đại. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương phổ biến là 'sân thượng' hoặc 'mái nhà', nhưng 'sân thượng' thường chỉ phần không gian mở trên mái nhà, trong khi '屋上' có thể bao gồm cả phần mái bằng phẳng có thể sử dụng được.