Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

屋上

おくじょう (okujō)
noun★Cơ bản💡 mái nhà

“屋上でランチを食べる。”

Tôi ăn trưa trên mái nhà.

trang trọng

Mái nhà (phần trên cùng của tòa nhà, thường bằng phẳng, có thể sử dụng được).

ビルの屋上にヘリポートがある。

Có sân bay trực thăng trên mái tòa nhà.

屋上庭園で結婚式が行われた。

Đám cưới được tổ chức tại vườn trên mái nhà.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kiến trúc hoặc đô thị. Tại Việt Nam, khái niệm 'mái nhà' có thể bao gồm cả sân thượng không sử dụng được, nhưng '屋上' trong tiếng Nhật thường chỉ phần mái bằng phẳng, có thể sử dụng được.

Cụm từ kết hợp

屋上庭園vườn trên mái nhà屋上駐車場bãi đỗ xe trên mái nhà屋上展望台đài quan sát trên mái nhà

Từ đồng nghĩa

屋根屋根裏

Từ trái nghĩa

地下地下室

Cụm từ liên quan

屋上ビアガーデンcụm từ
quán bia ngoài trời trên mái nhà

💡Mẹo hay

Phân biệt 屋上 và 屋根

'屋上' chỉ phần trên cùng của tòa nhà có thể sử dụng được (như sân thượng, vườn trên mái), trong khi '屋根' chỉ mái nhà nói chung (có thể dốc, không sử dụng được). Ví dụ: 屋根が雨漏りする (mái nhà bị dột) nhưng không thể nói 屋上が雨漏りする.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 屋上 trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kiến trúc, đô thị, hoặc quảng cáo bất động sản. Không sử dụng để chỉ mái nhà dốc hoặc phần không thể sử dụng được.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của '屋' (nhà, mái nhà) và '上' (bên trên). '屋' trong Hán Việt là 'ốc' (như trong 'ngôi nhà' - 家屋), '上' là 'thượng' (bên trên). Kết hợp thành 'mái nhà' hoặc 'phần trên cùng của tòa nhà'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kiến trúc đô thị hiện đại. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương phổ biến là 'sân thượng' hoặc 'mái nhà', nhưng 'sân thượng' thường chỉ phần không gian mở trên mái nhà, trong khi '屋上' có thể bao gồm cả phần mái bằng phẳng có thể sử dụng được.

Phân tích từ

屋
nhà, mái nhà
root
+
上
bên trên
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.