Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

就職時健診

shūshoku-ji kenshin
noun★Trung cấp💡 khám sức khỏe khi xin việc

“会社は就職時健診の結果を提出するよう求めた。”

Công ty yêu cầu nộp kết quả khám sức khỏe khi xin việc.

🏥Y học
trang trọng

Buổi khám sức khỏe bắt buộc mà người xin việc phải thực hiện trước khi bắt đầu công việc tại một công ty.

新入社員は入社前に就職時健診を受ける必要がある。

Nhân viên mới phải khám sức khỏe trước khi vào công ty.

就職時健診では血圧や尿検査などが行われる。

Ở buổi khám sức khỏe xin việc, người ta sẽ đo huyết áp và xét nghiệm nước tiểu.

💡

Thường do công ty yêu cầu và được thực hiện tại các bệnh viện hoặc phòng khám được chỉ định. Kết quả thường phải nộp trong vòng 1-3 tháng trước khi bắt đầu công việc.

Cụm từ kết hợp

就職時健診を受けるthực hiện khám sức khỏe khi xin việc就職時健診の結果kết quả khám sức khỏe khi xin việc就職時健診の書類hồ sơ khám sức khỏe khi xin việc

Từ đồng nghĩa

入社前健康診断採用時健康診断

Cụm từ liên quan

定期健康診断cụm từ
khám sức khỏe định kỳ
健康診断書cụm từ
giấy khám sức khỏe

💡Mẹo hay

Lưu ý khi khám sức khỏe xin việc tại Nhật Bản

Một số công ty có thể yêu cầu khám sức khỏe tại các bệnh viện cụ thể. Hãy kiểm tra yêu cầu của công ty trước khi đăng ký khám. Kết quả khám thường có hiệu lực trong vòng 3 tháng kể từ ngày khám.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 就職時健診 và 定期健康診断

就職時健診 là khám sức khỏe bắt buộc khi xin việc, trong khi 定期健康診断 là khám sức khỏe định kỳ hàng năm do công ty tổ chức cho nhân viên hiện tại.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 就職 (しゅうしょく, shūshoku) nghĩa là 'xin việc' hoặc 'bắt đầu công việc', 時 (じ, ji) nghĩa là 'khi', 健診 (けんしん, kenshin) nghĩa là 'khám sức khỏe'. Cả cụm có nghĩa đen là 'khám sức khỏe khi xin việc'.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tuyển dụng chính thức tại Nhật Bản. Tại Việt Nam, khái niệm tương tự có thể gọi là 'khám sức khỏe khi xin việc' hoặc 'khám tuyển dụng'. Kết quả khám thường bao gồm các hạng mục như đo huyết áp, xét nghiệm máu, nước tiểu, chụp X-quang ngực, và kiểm tra thị lực.

Phân tích từ

就職
xin việc / bắt đầu công việc
root
+
時
khi
suffix
+
健診
khám sức khỏe
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.