Looking up...
会社員は就業不能保険に加入することで、病気やケガで働けなくなった際の経済的なリスクをカバーできます。
Nhân viên công ty khi tham gia bảo hiểm không thể lao động có thể bảo vệ rủi ro kinh tế khi không thể làm việc do bệnh tật hoặc chấn thương.
Loại bảo hiểm nhân thọ chi trả tiền trợ cấp khi người tham gia không thể tiếp tục công việc do bệnh tật hoặc tai nạn.
就業不能保険に加入していれば、病気で長期入院しても生活費を心配する必要はありません。
Nếu tham gia bảo hiểm không thể lao động, bạn không cần lo lắng về chi phí sinh hoạt ngay cả khi phải nhập viện dài hạn vì bệnh tật.
Thường được sử dụng trong các hợp đồng bảo hiểm nhân thọ hoặc bảo hiểm sức khỏe. Không áp dụng cho trường hợp thất nghiệp thông thường.
Bảo hiểm không thể lao động (就業不能保険) chỉ chi trả khi bạn không thể làm việc do bệnh tật/tai nạn, trong khi bảo hiểm nhân thọ thông thường có thể chi trả ngay cả khi bạn vẫn làm việc bình thường.
Hầu hết các hợp đồng yêu cầu chứng nhận y tế từ bác sĩ xác nhận tình trạng không thể lao động kéo dài từ 3-6 tháng trở lên mới được chi trả.
Từ ghép Hán-Nhật: 就業 (tựu nghiệp, làm việc) + 不能 (bất năng, không thể) + 保険 (bảo hiểm). Thuật ngữ này xuất hiện trong lĩnh vực bảo hiểm nhân thọ và bảo hiểm sức khỏe từ những năm 1980-1990 khi nhu cầu bảo vệ thu nhập trước rủi ro bệnh tật ngày càng tăng.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng bảo hiểm hoặc tư vấn tài chính. Cần phân biệt với bảo hiểm thất nghiệp (失業保険) vì đối tượng bảo hiểm là bệnh tật/tai nạn chứ không phải mất việc.