Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

少林寺拳法

shōrinjikenpō
pháp môn võ thuật Thiếu Lâm Tự

彼は少林寺拳法の達人です。

Anh ấy là một cao thủ của pháp môn võ thuật Thiếu Lâm Tự.


trang trọng

Phong cách võ thuật bắt nguồn từ chùa Thiếu Lâm, kết hợp kỹ thuật quyền pháp và võ thuật cổ truyền Trung Hoa.

少林寺拳法は中国武術の一つとして知られています。

Pháp môn võ thuật Thiếu Lâm Tự được biết đến như một môn võ thuật Trung Hoa.

少林寺拳法の修行は厳しいと言われています。

Việc tu luyện pháp môn võ thuật Thiếu Lâm Tự được cho là rất khắc nghiệt.

Tên gọi này thường được viết tắt là '少林拳' (Thiếu Lâm quyền) trong tiếng Việt.

Cụm từ kết hợp

少林寺拳法を学ぶhọc pháp môn võ thuật Thiếu Lâm Tự少林寺拳法の達人cao thủ pháp môn võ thuật Thiếu Lâm Tự

Từ đồng nghĩa

少林拳中国武術

Cụm từ liên quan

少林拳cụm từ
Quyền pháp Thiếu Lâm, tên gọi tắt của 少林寺拳法
達磨流cụm từ
Phái võ do sư phụ Dharma (Bồ Đề Đạt Ma) sáng lập, tiền thân của Thiếu Lâm quyền

Mẹo hay

Phân biệt 少林寺拳法 và 少林拳

少林寺拳法 là tên gọi đầy đủ, trong khi 少林拳 là tên gọi ngắn gọn. Tại Việt Nam, cả hai đều được sử dụng nhưng 少林拳 phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

少林寺拳法 chủ yếu được dùng trong văn viết hoặc các tài liệu nghiên cứu võ thuật. Trong giao tiếp thông thường, người Việt thường dùng 'Thiếu Lâm quyền' hoặc 'võ Thiếu Lâm'.

Nguồn gốc từ

Từ '少林寺拳法' gồm ba phần: 少林寺 (Thiếu Lâm Tự, tên ngôi chùa ở tỉnh Hà Nam, Trung Quốc) + 拳 (quyền, nghĩa là 'quyền pháp') + 法 (pháp, nghĩa là 'phương pháp'). Thuật ngữ này xuất hiện vào thế kỷ 20 khi võ sư Dharma (Bồ Đề Đạt Ma) sáng lập phái võ Thiếu Lâm.

Ghi chú sử dụng

Tại Việt Nam, thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu võ thuật Trung Hoa hoặc trong các môn phái có nguồn gốc từ Thiếu Lâm. Không nhầm lẫn với '少林拳' (Thiếu Lâm quyền) là tên gọi ngắn gọn hơn.

Phân tích từ

少林寺
Thiếu Lâm Tự (chùa Thiếu Lâm)
root
+
拳
quyền (kỹ thuật đánh bằng tay)
root
+
法
pháp (phương pháp, kỹ thuật)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.