Looking up...
“このクラスには学生が少ないです。”
Lớp này có ít học sinh.
Số lượng nhỏ hơn mức bình thường hoặc mong đợi; không đủ.
時間が少ないから、急いでください。
Vì thời gian ít nên hãy nhanh lên.
この店は客が少なくてさびしい。
Cửa hàng này khách ít quá buồn.
Thường đi kèm với danh từ đếm được (少ない人、少ない本) hoặc không đếm được (少ない水、少ない時間).
少ない chỉ số lượng (ít), còn 小さい chỉ kích thước (nhỏ). Ví dụ: 少ない本 (ít sách) vs. 小さい本 (quyển sách nhỏ).
少ない đứng trước danh từ (少ないお金) hoặc sau danh từ + が (お金が少ない). Không dùng trực tiếp như động từ.
Từ kanji 少 (thiểu) + い (đuôi tính từ). Kanji 少 có Hán Việt là 'thiểu', nghĩa gốc là 'nhỏ, ít'.
1. Dùng để miêu tả số lượng ít hơn mức mong đợi, không dùng để chỉ kích thước (dùng 小さい cho kích thước). 2. Có thể đứng trước danh từ (少ない本) hoặc sau danh từ (本が少ない). 3. Trong văn nói thân mật, có thể rút gọn thành 少ね (sukune).