小数点表示

shōsūten hyōji
hiển thị dấu thập phân

この電卓の小数点表示は、最大で小数点以下5桁まで対応しています。

Máy tính này hỗ trợ hiển thị dấu thập phân tối đa đến 5 chữ số sau dấu phẩy.


Công nghệ
chuyên ngành

Chế độ hiển thị số thập phân trên màn hình hoặc giao diện phần mềm, thường đi kèm với tùy chọn hiển thị số chữ số sau dấu phẩy.

小数点表示を有効にすると、計算結果がより正確に表示されます。

Khi bật chế độ hiển thị dấu thập phân, kết quả tính toán sẽ hiển thị chính xác hơn.

Thường được sử dụng trong các phần mềm tính toán, máy tính bỏ túi, hoặc hệ thống hiển thị dữ liệu kỹ thuật. Có thể kết hợp với các thuật ngữ như '小数点以下' (số chữ số sau dấu phẩy) hoặc '桁数' (số chữ số hiển thị).

Cụm từ kết hợp

小数点以下số chữ số sau dấu phẩy小数点以下を四捨五入するlàm tròn số chữ số sau dấu phẩy

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

固定小数点表示cụm từ
hiển thị số thập phân cố định
浮動小数点数cụm từ
số thập phân động (dùng trong lập trình)

Mẹo hay

Phân biệt 小数点表示 và 小数点以下

小数点表示 là chế độ hiển thị dấu thập phân (ví dụ: bật/tắt), còn 小数点以下 chỉ số chữ số sau dấu phẩy (ví dụ: hiển thị 2 chữ số sau dấu phẩy).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, phần mềm, hoặc hướng dẫn sử dụng thiết bị. Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường.

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ '小数点' (dấu thập phân) + '表示' (hiển thị). '小数点' là từ Hán-Nhật ghép từ '小数' (số thập phân) + '点' (dấu chấm), trong khi '表示' nghĩa là 'hiển thị' hoặc 'biểu thị'.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, phần mềm, hoặc hướng dẫn sử dụng thiết bị có chức năng hiển thị số thập phân. Người học nên phân biệt rõ '小数点表示' (hiển thị dấu thập phân) với '小数点以下' (số chữ số sau dấu phẩy).

Phân tích từ

小数点
dấu thập phân (số thập phân)
compound
+
表示
hiển thị
noun
Từ Điển Nhật Việt