尊厳

songen
phẩm giá

人間の尊厳を守ることは法律の基本原則です。

Bảo vệ phẩm giá con người là nguyên tắc cơ bản của pháp luật.


trang trọng

Giá trị tinh thần và đạo đức vốn có của con người, được xã hội và pháp luật tôn trọng, không thể xâm phạm.

医療現場では、患者の尊厳を尊重することが最優先されます。

Trong lĩnh vực y tế, tôn trọng phẩm giá bệnh nhân là ưu tiên hàng đầu.

憲法は国民の尊厳を保障しています。

Hiến pháp bảo đảm phẩm giá của công dân.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đạo đức, hoặc xã hội để nhấn mạnh quyền bất khả xâm phạm của con người.

Cụm từ kết hợp

人間の尊厳phẩm giá con người尊厳を守るbảo vệ phẩm giá尊厳を尊重するtôn trọng phẩm giá尊厳を侵害するxâm phạm phẩm giá

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

尊厳死cụm từ
cái chết có phẩm giá, không kéo dài sự sống vô ích
尊厳ある生活cụm từ
cuộc sống có phẩm giá

Mẹo hay

Phân biệt 尊厳 và 威厳

尊厳 nhấn mạnh phẩm giá vốn có của con người (ví dụ: nhân quyền), trong khi 威厳 nhấn mạnh uy nghiêm, trang trọng trong tư cách hoặc vị thế (ví dụ: uy nghiêm của nhà vua).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng

尊厳 thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, tuyên ngôn, hoặc các cuộc thảo luận về đạo đức. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh đời thường hoặc thân mật.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 尊 (tôn) = tôn trọng, 厳 (nghiêm) = nghiêm trang. Kết hợp thành nghĩa 'sự tôn trọng và nghiêm trang vốn có của con người'.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, tuyên ngôn nhân quyền, hoặc các cuộc thảo luận về đạo đức y tế. Có thể kết hợp với các động từ như '守る' (bảo vệ), '尊重する' (tôn trọng), hoặc '侵害する' (xâm phạm).

Phân tích từ

tôn trọng, quý trọng
root
+
nghiêm trang, nghiêm khắc
root
Từ Điển Nhật Việt