Looking up...
“一人でいると寂しい。”
Khi ở một mình, tôi thấy cô đơn.
Cảm giác buồn bã, trống trải do thiếu sự quan tâm, tình cảm hay sự hiện diện của người khác.
友達が誰も来なくて寂しい。
Không có bạn bè nào đến, tôi thấy cô đơn.
寂しい時に家族と話したい。
Khi cô đơn, tôi muốn nói chuyện với gia đình.
Thường dùng để diễn tả nỗi buồn khi thiếu vắng tình cảm, sự quan tâm hay sự hiện diện của người thân thiết.
Cả hai đều có nghĩa là 'cô đơn', nhưng 寂しい nhấn mạnh vào sự thiếu thốn tình cảm (ví dụ: nhớ người thân), trong khi 淋しい thường nhấn mạnh vào sự cô đơn do hoàn cảnh (ví dụ: trời mưa tạnh, không có ai bên cạnh).
Không nên dùng 寂しい để diễn tả nỗi buồn đơn thuần (ví dụ: 'tôi buồn vì thi rớt' → không dùng 寂しい). Nên dùng '悲しい' (buồn) hoặc '残念だ' (đáng tiếc) thay thế.
Từ kanji 寂 (TỊCH) nghĩa là 'yên tĩnh, cô độc' kết hợp với hậu tố -しい (thường dùng để tạo tính từ). Kanji 寂 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, ban đầu chỉ sự yên tĩnh, sau mở rộng nghĩa sang 'cô đơn'.
1. 寂しい thường nhấn mạnh vào cảm giác thiếu thốn tình cảm hay sự quan tâm, trong khi 淋しい có thể nhấn mạnh vào sự cô đơn do hoàn cảnh (ví dụ: mưa tạnh). 2. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh tiêu cực (buồn bã) và tích cực (yêu thích sự yên tĩnh). 3. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng '寂寥' (tịch liêu) nhưng ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.