Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

宿泊業

shukuhakugyouÂm Hán-Việttúc bạc nghiệp
ngành kinh doanh lưu trú

宿泊業は観光業を支える重要な産業です。

Ngành kinh doanh lưu trú là một ngành quan trọng hỗ trợ du lịch.


Kinh doanh
trang trọng

Ngành cung cấp chỗ ở qua đêm cho khách, như khách sạn, ryokan và nhà nghỉ; ngành kinh doanh lưu trú.

この地域では、宿泊業の人手不足が深刻です。

Tình trạng thiếu nhân lực trong ngành lưu trú ở khu vực này đang nghiêm trọng.

宿泊業では、接客の質が顧客満足度に大きく影響します。

Trong ngành lưu trú, chất lượng phục vụ ảnh hưởng lớn đến mức độ hài lòng của khách hàng.

Đây là tên gọi rộng cho ngành lưu trú. Trong ngữ cảnh pháp lý Nhật Bản, 旅館業 thường chỉ hoạt động kinh doanh chịu sự điều chỉnh của Luật Kinh doanh Ryokan.

Cụm từ kết hợp

宿泊業界ngành công nghiệp lưu trú宿泊業を営むkinh doanh dịch vụ lưu trú宿泊業の人手不足thiếu nhân lực trong ngành lưu trú宿泊業の許可giấy phép kinh doanh lưu trú

Từ đồng nghĩa

旅館業ホテル業

Cụm từ liên quan

宿泊施設cụm từ
cơ sở lưu trú
観光業cụm từ
ngành du lịch
旅館業法cụm từ
Luật Kinh doanh Ryokan của Nhật Bản

Mẹo hay

Phân biệt 業 và 施設

宿泊業 là “ngành kinh doanh lưu trú”, còn 宿泊施設 là “cơ sở lưu trú” như một khách sạn hoặc nhà trọ cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật gồm 宿泊 (lưu trú, ở qua đêm) và 業 (ngành nghề, hoạt động kinh doanh).

Ghi chú sử dụng

宿泊業 dùng chủ yếu trong văn phong kinh doanh, thống kê và hành chính để nói về cả một ngành. Khi nói về một cơ sở cụ thể, người Nhật thường dùng ホテル, 旅館, 民宿 hoặc 宿泊施設.

Phân tích từ

宿泊
lưu trú, ở qua đêm
root
+
業
ngành nghề; hoạt động kinh doanh
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.