Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

家族構成

kazoku kōsei
noun★Trung cấp💡 thành phần gia đình

“私の家族構成は、両親と姉と私です。”

Thành phần gia đình tôi gồm có bố mẹ, chị gái và tôi.

trang trọng

Thành phần của một gia đình, bao gồm số lượng thành viên và mối quan hệ giữa họ.

家族構成を記入してください。

Vui lòng điền vào thành phần gia đình.

家族構成は、配偶者と子供2人です。

Thành phần gia đình tôi gồm vợ/chồng và hai con.

💡

Thường được sử dụng trong các biểu mẫu hành chính, hồ sơ xin việc, hoặc cuộc trò chuyện về cuộc sống cá nhân.

Cụm từ kết hợp

家族構成を聞くhỏi về thành phần gia đình家族構成を書くviết thành phần gia đình家族構成が複雑だthành phần gia đình phức tạp

Từ đồng nghĩa

家族構造世帯構成

💡Mẹo hay

Cách diễn đạt thành phần gia đình trong tiếng Nhật

Khi mô tả thành phần gia đình, bạn có thể sử dụng cấu trúc: [家族構成員] + です/います. Ví dụ: '両親と妹がいます' (Bố mẹ và em gái tôi).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '家族構成' trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường xuất hiện trong các biểu mẫu hành chính, hồ sơ xin việc, hoặc khi giới thiệu gia đình trong môi trường công việc. Không sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật.

📖Nguồn gốc từ

Từ '家族' (kazoku) nghĩa là 'gia đình' và '構成' (kōsei) nghĩa là 'cấu thành, cấu tạo'. Cả cụm từ ghép lại thành 'thành phần gia đình'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần mô tả chi tiết về gia đình một cách khách quan. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày.

Phân tích từ

家族
gia đình
root
+
構成
cấu thành, cấu tạo
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.