家庭訪問
かていほうもん (kateihōmon)“先生が保護者の家を訪問して、子供の成績について話し合います。”
Thầy giáo đến thăm nhà phụ huynh để trao đổi về kết quả học tập của học sinh.
Hoạt động giáo viên hoặc nhân viên xã hội đến thăm nhà học sinh hoặc gia đình để trao đổi về tình hình học tập, sinh hoạt hoặc hỗ trợ giáo dục.
担任の先生が家庭訪問で、子どもの家庭環境について詳しく聞いていました。
Thầy giáo chủ nhiệm đến thăm nhà để tìm hiểu kỹ về môi trường gia đình của học sinh.
社会福祉士による家庭訪問が行われ、高齢者の生活状況が確認されました。
Chuyên viên công tác xã hội thực hiện thăm nhà để xác nhận tình trạng sinh hoạt của người cao tuổi.
Thường được thực hiện bởi giáo viên, nhân viên xã hội hoặc nhân viên y tế trong các lĩnh vực giáo dục, phúc lợi xã hội hoặc y tế. Có thể bao gồm cả mục đích hỗ trợ, tư vấn hoặc đánh giá tình hình.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt '家庭訪問' và '家庭訪問指導'
'家庭訪問' chỉ đơn thuần là hoạt động thăm nhà, trong khi '家庭訪問指導' nhấn mạnh mục đích hướng dẫn, tư vấn cụ thể (ví dụ: hướng dẫn phụ huynh cách dạy con học).
⚡Quy tắc vàng
Khi nào sử dụng '家庭訪問'?
Sử dụng khi đề cập đến hoạt động chính thức (thường có lịch trình) của giáo viên, nhân viên xã hội hoặc nhân viên y tế đến thăm nhà. Không sử dụng cho các buổi thăm nhà mang tính cá nhân, không chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 家庭 (gia đình, nhà cửa) + 訪問 (thăm hỏi, viếng thăm). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt: 家庭 (gia đình) = 家 (nhà) + 庭 (sân, nhà cửa), 訪問 (thăm hỏi) = 訪 (thăm) + 問 (hỏi).
📝Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực giáo dục (nhất là giáo dục tiểu học) và công tác xã hội. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương phổ biến là 'thăm nhà' hoặc 'thăm gia đình'. Trong một số trường hợp, có thể dịch là 'hướng dẫn tại nhà' nếu mục đích chính là hỗ trợ giáo dục.