Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

家具

かぐ
noun★Cơ bản💡 đồ nội thất

“新しい家具を買いました。”

Tôi đã mua đồ nội thất mới.

trang trọng

Đồ vật dùng để trang trí, sắp xếp trong nhà nhằm phục vụ nhu cầu sinh hoạt, làm việc hoặc nghỉ ngơi của con người.

リビングの家具はシンプルなデザインが好まれます。

Đồ nội thất phòng khách thường được ưa chuộng theo phong cách đơn giản.

💡

Từ này bao gồm nhiều loại vật dụng như bàn, ghế, giường, tủ, kệ, v.v.

Cụm từ kết hợp

家具を置くsắp xếp đồ nội thất家具を買うmua đồ nội thất家具の配置bố trí đồ nội thất家具の修理sửa chữa đồ nội thất

Từ đồng nghĩa

調度品備品

💡Mẹo hay

Phân biệt 家具 với 家電

家具 chỉ đồ nội thất (bàn, ghế, giường, tủ), trong khi 家電 (かでん) chỉ đồ điện gia dụng (tủ lạnh, máy giặt, điều hòa).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng từ 家具 trong ngữ cảnh trang trí

Khi nói về việc mua sắm, sắp xếp hoặc thiết kế nội thất, từ 家具 là lựa chọn chính xác. Ví dụ: '家具を買う' (mua đồ nội thất), '家具の配置' (bố trí đồ nội thất).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai chữ Hán: 家 (gia, nghĩa là 'nhà') và 具 (cụ, nghĩa là 'đồ vật', 'dụng cụ'). Theo nghĩa đen là 'đồ vật trong nhà'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trí nội thất, mua sắm, hoặc thiết kế không gian sống. Không dùng để chỉ đồ vật ngoài trời hoặc đồ dùng cá nhân nhỏ.

Phân tích từ

家
nhà
root
+
具
đồ vật, dụng cụ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.