Looking up...
“新しい家具を買いました。”
Tôi đã mua đồ nội thất mới.
Đồ vật dùng để trang trí, sắp xếp trong nhà nhằm phục vụ nhu cầu sinh hoạt, làm việc hoặc nghỉ ngơi của con người.
リビングの家具はシンプルなデザインが好まれます。
Đồ nội thất phòng khách thường được ưa chuộng theo phong cách đơn giản.
Từ này bao gồm nhiều loại vật dụng như bàn, ghế, giường, tủ, kệ, v.v.
家具 chỉ đồ nội thất (bàn, ghế, giường, tủ), trong khi 家電 (かでん) chỉ đồ điện gia dụng (tủ lạnh, máy giặt, điều hòa).
Khi nói về việc mua sắm, sắp xếp hoặc thiết kế nội thất, từ 家具 là lựa chọn chính xác. Ví dụ: '家具を買う' (mua đồ nội thất), '家具の配置' (bố trí đồ nội thất).
Từ ghép của hai chữ Hán: 家 (gia, nghĩa là 'nhà') và 具 (cụ, nghĩa là 'đồ vật', 'dụng cụ'). Theo nghĩa đen là 'đồ vật trong nhà'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trí nội thất, mua sắm, hoặc thiết kế không gian sống. Không dùng để chỉ đồ vật ngoài trời hoặc đồ dùng cá nhân nhỏ.