Looking up...
“来週の実力テストに向けて勉強しています。”
Tôi đang học để chuẩn bị cho bài kiểm tra năng lực vào tuần sau.
Bài kiểm tra nhằm đánh giá năng lực thực tế của học sinh, không dựa trên nội dung đã học trong lớp.
この実力テストは教科書の内容だけではなく、応用力も問われます。
Bài kiểm tra năng lực này không chỉ hỏi nội dung trong sách giáo khoa mà còn đánh giá khả năng ứng dụng.
実力テストの結果でクラス分けが決まります。
Kết quả bài kiểm tra năng lực sẽ quyết định việc phân lớp.
Thường được sử dụng trong giáo dục để phân loại học sinh hoặc đánh giá mức độ hiểu bài của họ ngoài chương trình học chính thức.
実力テスト tập trung vào khả năng ứng dụng và hiểu biết tổng thể, trong khi 模擬テスト (mogi tesuto) thường là bài kiểm tra thử để luyện tập. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng loại kiểm tra.
実力テスト thường được tổ chức vào cuối kỳ hoặc theo lịch trình cố định, trong khi bài tập về nhà (宿題 - shukudai) là hoạt động thường xuyên để ôn luyện.
実力 (jitsuryoku) nghĩa là 'năng lực thực tế', kết hợp với テスト (tesuto) nghĩa là 'bài kiểm tra'. Thuật ngữ này xuất hiện trong giáo dục Nhật Bản để phân biệt với các bài kiểm tra dựa trên nội dung đã học trên lớp.
Thường được sử dụng trong môi trường giáo dục (trường học, trung tâm đào tạo) để đánh giá khả năng thực tế của học viên. Không nên nhầm lẫn với các bài kiểm tra định kỳ hoặc bài tập về nhà.