宛て

ate
particleTrung cấp💡 dành cho, gửi tới

この手紙は山田さん宛てです。

Bức thư này gửi tới anh Yamada.

trang trọng

Chỉ đích danh người nhận hoặc mục đích cụ thể của hành động.

この荷物は社長宛てに届けてください。

Vui lòng chuyển kiện hàng này tới giám đốc.

お客様宛てのメールを確認しました。

Tôi đã kiểm tra email gửi tới khách hàng.

💡

Thường đi kèm với danh từ chỉ người nhận (tên riêng, chức danh) hoặc danh từ chỉ mục đích (e.g., 顧客宛て: dành cho khách hàng).

trang trọng

Dùng để chỉ đích danh nơi nhận thư từ, bưu phẩm.

この小包は海外宛てです。

Bưu phẩm này gửi tới nước ngoài.

💡

Có thể thay thế bằng 向け (mukeru) trong một số ngữ cảnh, nhưng 宛て nhấn mạnh đích danh người nhận hơn.

Cụm từ kết hợp

A宛てのBB dành cho A宛て先địa chỉ nhận, nơi gửi tới宛名tên người nhận (trên thư)

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

宛先不明cụm từ
không rõ địa chỉ nhận
宛名を書くcụm từ
viết tên người nhận

💡Mẹo hay

Phân biệt 宛て và 向け

宛て nhấn mạnh đích danh người nhận cụ thể (e.g., 社長宛て: gửi tới giám đốc), trong khi 向け chỉ hướng tới mục tiêu chung (e.g., 子供向け: dành cho trẻ em).

Quy tắc vàng

Cấu trúc cơ bản

Danh từ + 宛て (hoặc 宛てに) + động từ. Ví dụ: 彼宛ての手紙 (bức thư gửi tới anh ấy), 顧客宛てに送る (gửi tới khách hàng).

📖Nguồn gốc từ

Xuất phát từ động từ 宛てる (ateru: gửi tới, chuyển tới). Kanji 宛 có nghĩa gốc là 'chỉ đích danh' hoặc 'hướng tới'.

📝Ghi chú sử dụng

1. Luôn đi kèm với trợ từ に hoặc の. 2. Trong văn viết trang trọng, thường dùng trong thư từ, hợp đồng, email. 3. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật (thay bằng に). 4. Có thể viết 宛 hoặc 宛て, nhưng 宛て phổ biến hơn trong hiện đại.

Phân tích từ

chỉ đích danh, hướng tới
root
+
trợ từ tạo thành dạng danh từ hoặc nhấn mạnh
suffix
Từ Điển Nhật Việt