Looking up...
“この定規で線を引いてください。”
Hãy kẻ đường thẳng bằng thước kẻ này.
Dụng cụ đo độ dài, thường làm bằng nhựa hoặc kim loại, có dạng thẳng và có vạch chia đơn vị đo (cm, mm).
定規を使って図面を描く。
Vẽ bản vẽ bằng thước kẻ.
Từ này không được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành kỹ thuật (ví dụ: ngành xây dựng hay sản xuất).
Cả hai đều có nghĩa là 'thước kẻ', nhưng 定規 thường dùng trong học tập hoặc văn phòng, trong khi 物差し có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm cả ngành xây dựng. Ví dụ: '物差しで机の長さを測る' (đo chiều dài bàn bằng thước kẻ).
Dùng 定規 khi nói về thước kẻ trong bối cảnh học tập, văn phòng, hoặc khi vẽ hình học. Không dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành kỹ thuật.
Từ Hán-Việt: 定 (định, nghĩa là 'định nghĩa', 'xác định') + 規 (quy, nghĩa là 'quy tắc', 'mẫu mực'). Kết hợp thành từ chỉ dụng cụ đo lường theo tiêu chuẩn.
Từ này phổ biến trong đời sống hàng ngày và giáo dục, nhưng không dùng trong các văn bản pháp lý hay kỹ thuật chuyên sâu. Trong ngành xây dựng hay sản xuất, người ta thường dùng từ '物差し' (ものさし) hoặc 'メジャー' (measure).