Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

定規

jōgi
noun★Cơ bản💡 thước kẻ

“この定規で線を引いてください。”

Hãy kẻ đường thẳng bằng thước kẻ này.

trang trọng

Dụng cụ đo độ dài, thường làm bằng nhựa hoặc kim loại, có dạng thẳng và có vạch chia đơn vị đo (cm, mm).

定規を使って図面を描く。

Vẽ bản vẽ bằng thước kẻ.

💡

Từ này không được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành kỹ thuật (ví dụ: ngành xây dựng hay sản xuất).

Cụm từ kết hợp

定規を当てるáp thước kẻ定規を使うdùng thước kẻ定規で測るđo bằng thước kẻ

Từ đồng nghĩa

物差し物指し

💡Mẹo hay

Phân biệt 定規 và 物差し

Cả hai đều có nghĩa là 'thước kẻ', nhưng 定規 thường dùng trong học tập hoặc văn phòng, trong khi 物差し có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm cả ngành xây dựng. Ví dụ: '物差しで机の長さを測る' (đo chiều dài bàn bằng thước kẻ).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 定規?

Dùng 定規 khi nói về thước kẻ trong bối cảnh học tập, văn phòng, hoặc khi vẽ hình học. Không dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành kỹ thuật.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 定 (định, nghĩa là 'định nghĩa', 'xác định') + 規 (quy, nghĩa là 'quy tắc', 'mẫu mực'). Kết hợp thành từ chỉ dụng cụ đo lường theo tiêu chuẩn.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong đời sống hàng ngày và giáo dục, nhưng không dùng trong các văn bản pháp lý hay kỹ thuật chuyên sâu. Trong ngành xây dựng hay sản xuất, người ta thường dùng từ '物差し' (ものさし) hoặc 'メジャー' (measure).

Phân tích từ

定
định, xác định
root
+
規
quy, quy tắc
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.