Looking up...
“来週の定期試験が心配です。”
Tôi lo lắng về kỳ thi định kỳ vào tuần tới.
Kỳ thi được tổ chức theo định kỳ (tháng, học kỳ, năm) để đánh giá kết quả học tập của học sinh, sinh viên.
定期試験の成績は学期末に発表されます。
Kết quả kỳ thi định kỳ sẽ được công bố vào cuối học kỳ.
定期試験の勉強を始めないといけない。
Tôi phải bắt đầu học bài cho kỳ thi định kỳ thôi.
Thường được tổ chức trong môi trường giáo dục như trường học, đại học. Không dùng cho các kỳ thi không định kỳ (ví dụ: thi tuyển sinh).
'定期試験' là kỳ thi định kỳ trong quá trình học tập (như giữa kỳ, cuối kỳ), trong khi '入学試験' là kỳ thi đầu vào (như thi đại học). Không dùng lẫn lộn hai khái niệm này.
'定期試験' luôn đứng sau danh từ chỉ thời gian (来週, 今月) hoặc động từ chỉ hành động (受ける, 勉強する). Không bao giờ đứng đầu câu làm chủ ngữ trừ khi đã được bổ ngữ rõ ràng.
定期 (teiki) = định kỳ (đều đặn theo chu kỳ), 試験 (shiken) = thi/kiểm tra. Kết hợp từ hai từ Hán-Việt, phổ biến trong hệ thống giáo dục Nhật Bản và được du nhập vào Việt Nam qua giáo dục.
Trong tiếng Việt, 'kỳ thi định kỳ' là cách dịch phổ biến nhất. Tránh nhầm lẫn với 'thi cử thông thường' (không theo định kỳ) hoặc 'thi tuyển' (như thi đại học).