定年

teinen
tuổi nghỉ hưu

彼は60歳で定年になった。

Anh ấy nghỉ hưu ở tuổi 60.


Luật
trang trọng

Tuổi bắt buộc nghỉ hưu theo quy định của pháp luật hoặc chính sách doanh nghiệp.

日本の法律では、定年は60歳から65歳の間で定められています。

Theo luật Nhật Bản, tuổi nghỉ hưu được quy định trong khoảng 60 đến 65 tuổi.

Ở Việt Nam, tuổi nghỉ hưu thường là 60 đối với nam và 55 đối với nữ theo quy định hiện hành.

Kinh doanh
trang trọng

Thời điểm chính thức nghỉ hưu sau khi đạt đến tuổi quy định.

定年後、彼は故郷に帰って農業を始めた。

Sau khi nghỉ hưu, anh ấy trở về quê và bắt đầu làm nông.

Không nhầm lẫn với '退職' (thôi việc) vì có thể nghỉ hưu sớm hơn tuổi quy định.

Cụm từ kết hợp

定年退職nghỉ hưu bắt buộc定年年齢độ tuổi nghỉ hưu定年制度chế độ nghỉ hưu定年後sau khi nghỉ hưu

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

定年退職者cụm từ
người nghỉ hưu
定年延長cụm từ
kéo dài tuổi nghỉ hưu

Mẹo hay

Phân biệt 定年, 退職, リタイア

定年 chỉ tuổi nghỉ hưu bắt buộc theo luật/quy định, 退職 là nghỉ việc nói chung (có thể sớm hơn), リタイア là nghỉ hưu theo phong cách phương Tây (thường nhấn mạnh lối sống thư thái).

Quy tắc vàng

Sử dụng 定年 trong ngữ cảnh pháp luật

Nếu nói về tuổi nghỉ hưu theo luật, hãy dùng 定年. Ví dụ: '定年は60歳です' (Tuổi nghỉ hưu là 60 tuổi).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 定める (sadameru, 'quy định') + 年 (toshi, 'năm, tuổi') — nghĩa đen là 'tuổi được quy định'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc chính sách doanh nghiệp. Ở Việt Nam, khái niệm tương đương là 'tuổi nghỉ hưu' hoặc 'thời điểm nghỉ hưu'.

Phân tích từ

quy định, ấn định
root
+
năm, tuổi
root
Từ Điển Nhật Việt